| 1 | 22.0006.1354 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. | Lần | 41500 | 40400 |
| 2 | 22.0002.1352 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | Lần | 65300 | 63500 |
| 3 | 22.0012.1254 | Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động | Lần | 58000 | 56500 |
| 4 | 02.0024.1791 | Đo chức năng hô hấp | Lần | 133000 | 126000 |
| 5 | 01.0002.1778 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | lần | 35400 | 32800 |
| 6 | 21.0014.1778 | Điện tim thường | lần | 35400 | 32800 |
| 7 | K16.1924 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền | ngày | 138600 | 149100 |
| 8 | K16.1918 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền | Ngày | 171600 | 149100 |
| 9 | K27.1918 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản | ngày | 171600 | 149100 |
| 10 | K03.1918 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợp | Ngày | 171600 | 149100 |
| 11 | K19.1918 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 171600 | 149100 |
| 12 | K03.1912 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa nội tổng hợp | Lần | 198000 | 149100 |
| 13 | K18.1912 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Nhi | Ngày | 198000 | 171100 |
| 14 | K27.1939 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 199600 | 175600 |
| 15 | K19.1939 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 199600 | 175600 |
| 16 | K02.1907 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu | ngày | 312200 | 282000 |
| 17 | K16.1970 | Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền | Ngày | 41580 | 36330 |
| 18 | 22.0163.1412 | Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) | lần | 35600 | 34600 |
| 19 | 01.0285.1349 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | | 13000 | 12600 |
| 20 | 22.0120.1370 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | lần | 41500 | 40400 |
| 21 | 22.0139.1362 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) | lần | 37900 | 36900 |
| 22 | 22.0019.1348 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | Lần | 13000 | 12600 |
| 23 | 22.0274.1326 | Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 76900 | 74800 |
| 24 | 22.0291.1280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 32000 | 31100 |
| 25 | 22.0279.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 40200 | 39100 |
| 26 | 23.0026.1493 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | Lần | 21800 | 21500 |
| 27 | 08.1898 | Khám YHCT | lần | 33200 | 30500 |
| 28 | 15.1898 | Khám Tai mũi họng | lần | 33200 | 30500 |
| 29 | | Khám sức khỏe (Lái xe) | | 160000 | 160000 |
| 30 | 16.1898 | Khám Răng hàm mặt | lần | 33200 | 30500 |
| 31 | 13.1898 | Khám Phụ sản | lần | 33200 | 30500 |
| 32 | 02.1898 | Khám Nội | Lần | 33200 | 30500 |
| 33 | 10.1898 | Khám Ngoại | lần | 33200 | 30500 |
| 34 | 14.1898 | Khám Mắt | lần | 33200 | 30500 |
| 35 | 05.1898 | Khám Da liễu | lần | 33200 | 30500 |
| 36 | 24.0319.1674 | Vi nấm soi tươi | lần | 43100 | 41700 |
| 37 | 22.0160.1345 | Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm | lần | 17800 | 17300 |
| 38 | 23.0234.1510 | Đường máu mao mạch | Lần | 15500 | 15200 |
| 39 | 24.0265.1674 | Đơn bào đường ruột soi tươi | Lần | 43100 | 41700 |
| 40 | 22.0285.1267 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu | Lần | 23700 | 23100 |
| 41 | 24.0017.1714 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | Lần | 70300 | 68000 |
| 42 | 13.0023.2023 | Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa | lần | 55000 | 55000 |
| 43 | 13.0166.0715 | Soi cổ tử cung | lần | 63900 | 61500 |
| 44 | 20.0080.0135 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | lần | 255000 | 244000 |
| 45 | 20.0013.0933 | Nội soi tai mũi họng | lần | 40000 | 40000 |
| 46 | 20.0013.0933 | Nội soi tai mũi họng | lần | 108000 | 104000 |
| 47 | 15.0225.0933 | Nội soi hoạt nghiệm thanh quản | Lần | 108000 | 104000 |
| 48 | 02.0272.2044 | Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | lần | 302000 | 294000 |
| 49 | 15.0133.0867 | Nội soi bẻ cuốn mũi dưới | Lần | 144000 | 133000 |
| 50 | 22.0149.1594 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | lần | 43700 | 43100 |
| 51 | 23.0206.1596 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | lần | 27800 | 27400 |
| 52 | | Test nhanh ma túy 4 trong 1 | | 0 | 127200 |
| 53 | 03.2116.0992 | Thông vòi nhĩ | lần | 90800 | 86600 |
| 54 | 01.0267.0204 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | lần | 184000 | 179000 |
| 55 | 01.0267.0203 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | lần | 139000 | 134000 |
| 56 | 01.0267.0205 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | lần | 253000 | 240000 |
| 57 | 01.0036.0192 | Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực | lần | 1008000 | 989000 |
| 58 | 02.0061.0164 | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | lần | 184000 | 178000 |
| 59 | 03.3327.0459 | Phẫu thuật viêm ruột thừa | lần | 2654000 | 2561000 |
| 60 | 13.0072.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Lần | 3044000 | 2944000 |
| 61 | 13.0007.0671 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | lần | 2431000 | 2332000 |
| 62 | 10.0682.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein | Lần | 3351000 | 3258000 |
| 63 | 13.0091.0665 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | lần | 3883000 | 3725000 |
| 64 | 13.0093.0664 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | Lần | 3923000 | 3766000 |
| 65 | 13.0092.0683 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | Lần | 3044000 | 2944000 |
| 66 | 13.0067.0657 | Phẫu thuật cắt tử cung hoàn toàn đường âm đạo | lần | 3894000 | 3736000 |
| 67 | 10.0547.0494 | Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ | Lần | 2655000 | 2562000 |
| 68 | 03.3330.0493 | Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng | lần | 2945000 | 2832000 |
| 69 | 13.0239.0645 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | lần | 189000 | 183000 |
| 70 | 13.0158.0634 | Nạo hút thai trứng | lần | 824000 | 772000 |
| 71 | 10.0412.0584 | Mở rộng lỗ sáo | lần | 1340000 | 1242000 |
| 72 | 01.0071.0120 | Mở khí quản cấp cứu | lần | 734000 | 719000 |
| 73 | 03.2736.0591 | Mổ bóc nhân xơ vú | lần | 1019000 | 984000 |
| 74 | 13.0027.0617 | Forceps | lần | 1021000 | 952000 |
| 75 | 13.0026.0615 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | lần | 1330000 | 1227000 |
| 76 | 13.0024.0613 | Đỡ đẻ ngôi ngược (*) | lần | 1071000 | 1002000 |
| 77 | 13.0145.0611 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... | lần | 170000 | 159000 |
| 78 | 02.0012.0095 | Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | lần | 697000 | 678000 |
| 79 | 03.2355.0077 | Dẫn lưu dịch màng bụng | lần | 143000 | 137000 |
| 80 | 16.0298.1009 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | lần | 382000 | 363000 |
| 81 | 15.0050.0994 | Chích rạch màng nhĩ | lần | 64200 | 61200 |
| 82 | 03.2119.0505 | Chích nhọt ống tai ngoài | lần | 197000 | 186000 |
| 83 | 13.0163.0602 | Chích áp xe vú | lần | 230000 | 219000 |
| 84 | 15.0207.0878 | Chích áp xe quanh Amidan | lần | 274000 | 263000 |
| 85 | 15.0207.0995 | Chích áp xe quanh Amidan | lần | 745000 | 729000 |
| 86 | 01.0076.0200 | Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) | lần | 60000 | 57600 |
| 87 | 10.0506.0459 | Cắt ruột thừa đơn thuần | Lần | 2654000 | 2561000 |
| 88 | 16.0214.1007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | lần | 166000 | 158000 |
| 89 | 18.0054.0001 | Siêu âm tuyến vú hai bên | lần | 49300 | 43900 |
| 90 | 18.0001.0001 | Siêu âm tuyến giáp | lần | 49300 | 43900 |
| 91 | 18.0018.0001 | Siêu âm tử cung phần phụ | lần | 49300 | 43900 |
| 92 | 18.0057.0001 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | lần | 49300 | 43900 |
| 93 | 09.0151.0004 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Lần | 233000 | 222000 |
| 94 | 18.0020.0001 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | lần | 49300 | 43900 |
| 95 | 18.0703.0001 | Siêu âm tại giường | lần | 49300 | 43900 |
| 96 | 02.0314.0001 | Siêu âm ổ bụng | lần | 49300 | 43900 |
| 97 | 01.0092.0001 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Lần | 49300 | 43900 |
| 98 | 18.0016.0001 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | lần | 49300 | 43900 |
| 99 | 02.0113.0004 | Siêu âm Doppler tim | Lần | 233000 | 222000 |
| 100 | 02.0112.0004 | Siêu âm Doppler mạch máu | Lần | 233000 | 222000 |
| 101 | 24.0073.1658 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | lần | 161000 | 156000 |
| 102 | 24.0144.1621 | HCV Ab test nhanh | Lần | 55400 | 53600 |
| 103 | 24.0117.1646 | HBsAg test nhanh | lần | 55400 | 53600 |
| 104 | 23.0111.1534 | Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] | lần | 27300 | 26900 |
| 105 | 23.0077.1518 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | U/L | 19500 | 19200 |
| 106 | 23.0043.1478 | Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | U/L | 38200 | 37700 |
| 107 | 23.0020.1493 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | U/L | 21800 | 21500 |
| 108 | 23.0010.1494 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | U/L | 21800 | 21500 |
| 109 | 23.0019.1493 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | U/L | 21800 | 21500 |
| 110 | 23.0166.1494 | Định lượng Urê máu [Máu] | mmol/L | 21800 | 21500 |
| 111 | 23.0158.1506 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | mmol/L | 27300 | 26900 |
| 112 | 23.0133.1494 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | lần | 21800 | 21500 |
| 113 | 23.0084.1506 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | mmol/ | 27300 | 26900 |
| 114 | 23.0083.1523 | Định lượng HbA1c [Máu] | % | 102000 | 101000 |
| 115 | 23.0075.1494 | Định lượng Glucose [Máu] | mmol/L | 21800 | 21500 |
| 116 | 23.0228.1483 | Định lượng CRP | mg/L | 54600 | 53800 |
| 117 | 23.0051.1494 | Định lượng Creatinin (máu) | µmol/L | 21800 | 21500 |
| 118 | 23.0041.1506 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | mmol/L | 27300 | 26900 |
| 119 | 23.0030.1472 | Định lượng Calci ion hoá [Máu] | mmol/l | 16400 | 16100 |
| 120 | 23.0025.1493 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | µmol/L | 21800 | 21500 |
| 121 | 23.0027.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | µmol/L | 21800 | 21500 |
| 122 | 23.0007.1494 | Định lượng Albumin [Máu] | g/L | 21800 | 21500 |
| 123 | 23.0003.1494 | Định lượng Acid Uric [Máu] | µmol/L | 21800 | 21500 |
| 124 | 23.0058.1487 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | mmol/L | 29500 | 29000 |
| 125 | 24.0183.1637 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | lần | 135000 | 130000 |
| 126 | 03.0283.0285 | Xông khói thuốc | lần | 40600 | 37900 |
| 127 | 03.0282.0284 | Xông hơi thuốc | lần | 45600 | 42900 |
| 128 | 02.0166.0283 | Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) | lần | 55800 | 50700 |
| 129 | 03.0632.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 69300 | 65500 |
| 130 | 08.0421.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | Lần | 69300 | 65500 |
| 131 | 03.0646.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 69300 | 65500 |
| 132 | 03.0628.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | 69300 | 65500 |
| 133 | 03.0629.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 69300 | 65500 |
| 134 | 03.0657.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | Lần | 69300 | 65500 |
| 135 | 03.0621.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 69300 | 65500 |
| 136 | 03.0631.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | Lần | 69300 | 65500 |
| 137 | 03.0658.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá | Lần | 69300 | 65500 |
| 138 | 03.0661.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 69300 | 65500 |
| 139 | 03.0654.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 69300 | 65500 |
| 140 | 03.0625.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | Lần | 69300 | 65500 |
| 141 | 08.0391.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 69300 | 65500 |
| 142 | 03.0616.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 69300 | 65500 |
| 143 | 03.0630.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | Lần | 69300 | 65500 |
| 144 | 03.0604.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | Lần | 69300 | 65500 |
| 145 | 03.0605.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | Lần | 69300 | 65500 |
| 146 | 03.0603.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt | lần | 69300 | 65500 |
| 147 | 03.0651.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 69300 | 65500 |
| 148 | 03.0635.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 69300 | 65500 |
| 149 | 08.0392.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | 69300 | 65500 |
| 150 | 03.0636.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | Lần | 69300 | 65500 |
| 151 | 03.0665.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 69300 | 65500 |
| 152 | 03.0666.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 69300 | 65500 |
| 153 | 03.0642.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 69300 | 65500 |
| 154 | 03.0648.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | Lần | 69300 | 65500 |
| 155 | 08.0429.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp | Lần | 69300 | 65500 |
| 156 | 03.0624.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 69300 | 65500 |
| 157 | 03.0668.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | Lần | 69300 | 65500 |
| 158 | 03.0610.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | Lần | 69300 | 65500 |
| 159 | 03.0611.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | Lần | 69300 | 65500 |
| 160 | 03.0614.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | Lần | 69300 | 65500 |
| 161 | 02.0068.0277 | Vận động trị liệu hô hấp | Lần | 31100 | 30100 |
| 162 | 03.2391.0215 | Truyền tĩnh mạch | lần | 22800 | 21400 |
| 163 | 13.0224.0631 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | Lần | 2981000 | 2860000 |
| 164 | 03.1940.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | lần | 224000 | 212000 |
| 165 | 14.0290.0212 | Tiêm trong da, tiêm dưới da, tiêm bắp thịt | lần | 12800 | 11400 |
| 166 | 14.0291.0212 | Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch | Lần | 12800 | 11400 |
| 167 | 14.0193.0856 | Tiêm dưới kết mạc | lần | 50300 | 47500 |
| 168 | 14.0194.0857 | Tiêm cạnh nhãn cầu | lần | 50300 | 47500 |
| 169 | 03.0533.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | lần | 70100 | 66100 |
| 170 | 03.0532.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt | lần | 70100 | 66100 |
| 171 | 08.0006.0271 | Thủy châm | Lần | 70100 | 66100 |
| 172 | 02.0339.0211 | Thụt tháo phân | lần | 85900 | 82100 |
| 173 | 02.0338.0211 | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | Lần | 85900 | 82100 |
| 174 | 01.0221.0211 | Thụt tháo | Lần | 85900 | 82100 |
| 175 | 01.0222.0211 | Thụt giữ | Lần | 85900 | 82100 |
| 176 | 13.0144.0721 | Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo | Lần | 406000 | 388000 |
| 177 | 01.0132.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] | Lần | 583000 | 559000 |
| 178 | 01.0132.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] | Lần | 583000 | 559000 |
| 179 | 01.0144.0209 | Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển | Lần | 583000 | 559000 |
| 180 | 01.0130.0209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] | Lần | 583000 | 559000 |
| 181 | 01.0131.0209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] | Lần | 583000 | 559000 |
| 182 | 01.0128.0209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] | lần | 583000 | 559000 |
| 183 | 01.0129.0209 | Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế] | Lần | 583000 | 559000 |
| 184 | 01.0164.0210 | Thông bàng quang | lần | 94300 | 90100 |
| 185 | 01.0077.1888 | Thay ống nội khí quản | Lần | 579000 | 568000 |
| 186 | 02.0067.0206 | Thay canuyn mở khí quản | Lần | 253000 | 247000 |
| 187 | 01.0080.0206 | Thay canuyn mở khí quản | Lần | 253000 | 247000 |
| 188 | 07.0225.0199 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 258000 | 233000 |
| 189 | 11.0009.1149 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em | lần | 428000 | 410000 |
| 190 | 11.0004.1149 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 428000 | 410000 |
| 191 | 11.0010.1148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em | lần | 250000 | 242000 |
| 192 | 11.0005.1148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 250000 | 242000 |
| 193 | 10.9003.0201 | Thay băng | Lần | 85000 | 82400 |
| 194 | 10.9003.0200 | Thay băng | Lần | 60000 | 57600 |
| 195 | 01.0175.0196 | Thận nhân tạo thường qui | Lần | 567000 | 556000 |
| 196 | 02.0336.1664 | Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân | Lần | 67800 | 65600 |
| 197 | 02.0588.0313 | Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc) | Lần | 383000 | 377000 |
| 198 | 17.0071.0270 | Tập với xe đạp tập | lần | 12500 | 11200 |
| 199 | 17.0065.0269 | Tập với ròng rọc | lần | 12500 | 11200 |
| 200 | 17.0070.0261 | Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi | lần | 12500 | 11200 |
| 201 | 17.0102.0258 | Tập tri giác và nhận thức | lần | 45300 | 41800 |
| 202 | 17.0104.0264 | Tập nuốt | lần | 134000 | 128000 |
| 203 | 17.0108.0260 | Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) | lần | 66100 | 59500 |
| 204 | 17.0041.0268 | Tập đi với thanh song song | lần | 30600 | 29000 |
| 205 | 13.0029.0716 | Soi ối | lần | 50900 | 48500 |
| 206 | 02.0156.0849 | Soi đáy mắt cấp cứu tại giường | Lần | 55300 | 52500 |
| 207 | 01.0201.0849 | Soi đáy mắt cấp cứu | lần | 55300 | 52500 |
| 208 | 01.0032.0299 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Lần | 485000 | 459000 |
| 209 | 01.0239.0001 | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | Lần | 49300 | 43900 |
| 210 | 03.0708.0253 | Siêu âm điều trị | Lần | 46700 | 45600 |
| 211 | 01.0303.0001 | Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh | Lần | 49300 | 43900 |
| 212 | 03.0284.0252 | Sắc thuốc thang | lần | 13100 | 12500 |
| 213 | 01.0220.0162 | Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hoá (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng) | Lần | 849000 | 831000 |
| 214 | 01.0219.0160 | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín | lần | 601000 | 589000 |
| 215 | 01.0218.0159 | Rửa dạ dày cấp cứu | lần | 131000 | 119000 |
| 216 | 01.0336.0158 | Rửa bàng quang ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu và chống độc | lần | 209000 | 198000 |
| 217 | 01.0165.0158 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Lần | 209000 | 198000 |
| 218 | 02.0233.0158 | Rửa bàng quang | Lần | 209000 | 198000 |
| 219 | 14.0216.0505 | Rạch áp xe túi lệ | Lần | 197000 | 186000 |
| 220 | 14.0215.0505 | Rạch áp xe mi | Lần | 197000 | 186000 |
| 221 | 15.0139.0897 | Phương pháp Proetz | Lần | 61800 | 57600 |
| 222 | 13.0223.0700 | Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ | lần | 4906000 | 4744000 |
| 223 | 15.0081.0919 | Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi | lần | 468000 | 457000 |
| 224 | 15.0174.0120 | Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) | Lần | 734000 | 719000 |
| 225 | 15.0045.0910 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai | Lần | 849000 | 834000 |
| 226 | 10.0547.0494 | Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ | lần | 2655000 | 2562000 |
| 227 | 13.0238.0648 | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | lần | 408000 | 396000 |
| 228 | 13.0241.0644 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | lần | 408000 | 384000 |
| 229 | 10.0405.0156 | Nong niệu đạo | lần | 252000 | 241000 |
| 230 | 13.0048.0640 | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | Lần | 292000 | 281000 |
| 231 | 15.0144.0906 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê | lần | 684000 | 673000 |
| 232 | 03.1914.1025 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Lần | 105000 | 102000 |
| 233 | 16.0206.1026 | Nhổ răng thừa | Lần | 218000 | 207000 |
| 234 | 03.1955.1029 | Nhổ răng sữa | Lần | 40700 | 37300 |
| 235 | 03.1915.1024 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Lần | 200000 | 190000 |
| 236 | 03.1915.1024 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Lần | 200000 | 190000 |
| 237 | 03.1956.1029 | Nhổ chân răng sữa | Lần | 40700 | 37300 |
| 238 | 03.2150.0916 | Nhét bấc mũi trước | lần | 124000 | 116000 |
| 239 | 03.2149.0916 | Nhét bấc mũi sau | lần | 124000 | 116000 |
| 240 | 15.0140.0916 | Nhét bấc mũi sau | lần | 124000 | 116000 |
| 241 | 03.0281.0249 | Ngâm thuốc YHCT toàn thân | lần | 51400 | 49400 |
| 242 | 13.0049.0635 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ | lần | 355000 | 344000 |
| 243 | 15.0134.0913 | Nâng xương chính mũi sau chấn thương | Lần | 1295000 | 1277000 |
| 244 | 10.1015.0511 | Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật | lần | 652000 | 644000 |
| 245 | 03.0278.0248 | Nắn, bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT | lần | 110000 | 105000 |
| 246 | 03.0277.0247 | Nắn, bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT | lần | 110000 | 105000 |
| 247 | 03.0279.0246 | Nắn, bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT | lần | 110000 | 105000 |
| 248 | 10.1011.0513 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng | Lần | 267000 | 259000 |
| 249 | 10.1029.0516 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | lần | 234000 | 221000 |
| 250 | 10.1029.0515 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | lần | 412000 | 399000 |
| 251 | 10.0995.0517 | Nắn, bó bột trật khớp vai | lần | 327000 | 319000 |
| 252 | 10.1000.0515 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | Lần | 412000 | 399000 |
| 253 | 10.0991.0523 | Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh | lần | 727000 | 714000 |
| 254 | 10.1018.0513 | Nắn, bó bột trật khớp gối | Lần | 267000 | 259000 |
| 255 | 10.1025.0517 | Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn | Lần | 327000 | 319000 |
| 256 | 10.1024.0519 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | Lần | 242000 | 234000 |
| 257 | 10.0993.0515 | Nắn, bó bột gãy xương hàm | Lần | 412000 | 399000 |
| 258 | 10.1023.0532 | Nắn, bó bột gãy xương gót | lần | 152000 | 144000 |
| 259 | 10.0996.0515 | Nắn, bó bột gãy xương đòn | Lần | 412000 | 399000 |
| 260 | 10.1022.0519 | Nắn, bó bột gãy xương chày | Lần | 242000 | 234000 |
| 261 | 10.1009.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | Lần | 242000 | 234000 |
| 262 | 10.1028.0520 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | lần | 173000 | 162000 |
| 263 | 10.1028.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | lần | 242000 | 234000 |
| 264 | 10.1008.0521 | Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles | Lần | 348000 | 335000 |
| 265 | 10.1007.0521 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | Lần | 348000 | 335000 |
| 266 | 10.1012.0525 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | Lần | 348000 | 335000 |
| 267 | 10.1026.0525 | Nắn, bó bột gãy Dupuptren | Lần | 348000 | 335000 |
| 268 | 10.0986.0529 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng | Lần | 637000 | 624000 |
| 269 | 10.1014.0529 | Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi | Lần | 637000 | 624000 |
| 270 | 10.0997.0528 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay | lần | 271000 | 254000 |
| 271 | 10.1004.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | lần | 348000 | 335000 |
| 272 | 10.1004.0528 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | lần | 271000 | 254000 |
| 273 | 10.1019.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | Lần | 348000 | 335000 |
| 274 | 03.3864.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | lần | 348000 | 335000 |
| 275 | 10.1005.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | Lần | 348000 | 335000 |
| 276 | 10.1005.0528 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | lần | 271000 | 254000 |
| 277 | 10.1020.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | Lần | 348000 | 335000 |
| 278 | 10.0990.0529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi | lần | 637000 | 624000 |
| 279 | 10.0999.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay | lần | 348000 | 335000 |
| 280 | 10.1006.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | lần | 348000 | 335000 |
| 281 | 10.1021.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | Lần | 348000 | 335000 |
| 282 | 03.3845.0515 | Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu | lần | 412000 | 399000 |
| 283 | 10.1030.0515 | Nắm, cố định trật khớp hàm | Lần | 412000 | 399000 |
| 284 | 01.0163.0121 | Mở thông bàng quang trên xương mu | lần | 384000 | 373000 |
| 285 | 01.0096.0094 | Mở màng phổi tối thiểu bằng troca | Lần | 607000 | 596000 |
| 286 | 01.0095.0094 | Mở màng phổi cấp cứu | lần | 607000 | 596000 |
| 287 | 01.0073.0120 | Mở khí quản thường quy | lần | 734000 | 719000 |
| 288 | 01.0072.0120 | Mở khí quản qua màng nhẫn giáp | Lần | 734000 | 719000 |
| 289 | 01.0074.0120 | Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở | Lần | 734000 | 719000 |
| 290 | 03.0273.2045 | Mai hoa châm | lần | 76400 | 72300 |
| 291 | 15.0205.1043 | Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng | Lần | 1028000 | 1014000 |
| 292 | 15.0204.1043 | Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng | Lần | 1028000 | 1014000 |
| 293 | 15.0059.0908 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | lần | 65600 | 62900 |
| 294 | 13.0032.0632 | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn | Lần | 2340000 | 2248000 |
| 295 | 15.0054.0903 | Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) | Lần | 161000 | 155000 |
| 296 | 03.2117.0901 | Lấy dị vật tai | lần | 65600 | 62900 |
| 297 | 15.0143.0906 | Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê | Lần | 684000 | 673000 |
| 298 | 15.0143.0907 | Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê | Lần | 201000 | 194000 |
| 299 | 14.0200.0782 | Lấy dị vật kết mạc | lần | 67000 | 64400 |
| 300 | 15.0212.0900 | Lấy dị vật họng miệng | Lần | 41600 | 40800 |
| 301 | 15.0213.0900 | Lấy dị vật hạ họng | Lần | 41600 | 40800 |
| 302 | 03.2178.0900 | Lấy dị vật hạ họng | lần | 41600 | 40800 |
| 303 | 03.1658.0778 | Lấy dị vật giác mạc | lần | 88400 | 82100 |
| 304 | 03.1658.0780 | Lấy dị vật giác mạc | lần | 338000 | 327000 |
| 305 | 13.0148.0630 | Lấy dị vật âm đạo | Lần | 602000 | 573000 |
| 306 | 16.0043.1020 | Lấy cao răng | Lần | 143000 | 134000 |
| 307 | 16.0043.1021 | Lấy cao răng | Lần | 82700 | 77000 |
| 308 | 14.0202.0785 | Lấy calci kết mạc | lần | 37300 | 35200 |
| 309 | 03.0272.0243 | Laser châm | lần | 49100 | 47400 |
| 310 | 03.2184.0899 | Làm thuốc tai, mũi, thanh quản | lần | 21100 | 20500 |
| 311 | 15.0058.0899 | Làm thuốc tai | Lần | 21100 | 20500 |
| 312 | 03.2154.0897 | Làm Proetz | lần | 61800 | 57600 |
| 313 | 17.0033.0266 | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | lần | 45700 | 42300 |
| 314 | 17.0034.0267 | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | lần | 51400 | 46900 |
| 315 | 02.0032.0898 | Khí dung thuốc giãn phế quản | Lần | 23000 | 20400 |
| 316 | 01.0086.0898 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | lần | 23000 | 20400 |
| 317 | 15.0222.0898 | Khí dung mũi họng | Lần | 23000 | 20400 |
| 318 | 09.0123.0898 | Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng | Lần | 23000 | 20400 |
| 319 | 03.3825.0219 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm | lần | 323000 | 305000 |
| 320 | 03.3827.0216 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm | lần | 184000 | 178000 |
| 321 | 15.0051.0216 | Khâu vết rách vành tai | Lần | 184000 | 178000 |
| 322 | 13.0149.0624 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | lần | 1979000 | 1898000 |
| 323 | 13.0030.0623 | Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | Lần | 1600000 | 1564000 |
| 324 | 14.0172.0772 | Khâu phục hồi bờ mi | lần | 737000 | 693000 |
| 325 | 10.0463.0465 | Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng | Lần | 3730000 | 3579000 |
| 326 | 14.0171.0769 | Khâu da mi đơn giản | lần | 841000 | 809000 |
| 327 | 03.0275.0238 | Kéo nắn cột sống thắt lưng | Lần | 48700 | 45300 |
| 328 | 03.0274.0238 | Kéo nắn cột sống cổ | lần | 48700 | 45300 |
| 329 | 15.0147.1006 | Hút rửa mũi, xoang sau mổ | Lần | 145000 | 140000 |
| 330 | 02.0363.0087 | Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm | lần | 159000 | 145000 |
| 331 | 02.0363.0086 | Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm | Lần | 116000 | 110000 |
| 332 | 02.0361.0112 | Hút nang bao hoạt dịch | Lần | 120000 | 114000 |
| 333 | 01.0054.0114 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | Lần | 12200 | 11100 |
| 334 | 01.0055.0114 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) | Lần | 12200 | 11100 |
| 335 | 01.0056.0300 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) | Lần | 337000 | 317000 |
| 336 | 02.0150.0114 | Hút đờm hầu họng | Lần | 12200 | 11100 |
| 337 | 02.0349.0112 | Hút dịch khớp gối | Lần | 120000 | 114000 |
| 338 | 02.0026.0111 | Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục | Lần | 188000 | 185000 |
| 339 | 13.0157.0619 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | lần | 215000 | 204000 |
| 340 | 01.0034.0299 | Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện | Lần | 485000 | 459000 |
| 341 | 13.0187.0209 | Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) | Lần | 583000 | 559000 |
| 342 | 01.0247.0118 | Hạ thân nhiệt chỉ huy | Lần | 2248000 | 2212000 |
| 343 | 07.0233.0355 | Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường | lần | 271000 | 258000 |
| 344 | 13.0028.0617 | Giác hút | Lần | 1021000 | 952000 |
| 345 | 08.0485.0235 | Giác hơi | lần | 34500 | 33200 |
| 346 | 21.0092.0755 | Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) | lần | 28000 | 25900 |
| 347 | 14.0259.0753 | Đo khúc xạ giác mạc Javal | lần | 38300 | 36200 |
| 348 | 13.0033.0614 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | lần | 736000 | 706000 |
| 349 | 05.0049.0329 | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện | Lần | 357000 | 333000 |
| 350 | 17.0011.0237 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | lần | 37300 | 35200 |
| 351 | 17.0009.0255 | Điều trị bằng sóng xung kích | lần | 65200 | 61700 |
| 352 | 17.0026.0220 | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | Lần | 47600 | 45800 |
| 353 | 17.0010.0236 | Điều trị bằng dòng giao thoa | lần | 29500 | 28800 |
| 354 | 17.0007.0234 | Điều trị bằng các dòng điện xung | lần | 42700 | 41400 |
| 355 | 03.0294.0230 | Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp | lần | 71400 | 67300 |
| 356 | 03.0513.0230 | Điện châm điều trịliệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 71400 | 67300 |
| 357 | 03.0489.0230 | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 71400 | 67300 |
| 358 | 03.0529.0230 | Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 71400 | 67300 |
| 359 | 03.0518.0230 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | Lần | 71400 | 67300 |
| 360 | 03.0525.0230 | Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 71400 | 67300 |
| 361 | 03.0488.0230 | Điện châm điều trị viêm kết mạc | Lần | 71400 | 67300 |
| 362 | 03.0524.0230 | Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh | Lần | 71400 | 67300 |
| 363 | 03.0496.0230 | Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta | Lần | 71400 | 67300 |
| 364 | 03.0482.0230 | Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | 71400 | 67300 |
| 365 | 03.0483.0230 | Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 71400 | 67300 |
| 366 | 03.0526.0230 | Điện châm điều trị thoái hoá khớp | Lần | 71400 | 67300 |
| 367 | 03.0481.0230 | Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính | Lần | 71400 | 67300 |
| 368 | 03.0494.0230 | Điện châm điều trị thất ngôn | Lần | 71400 | 67300 |
| 369 | 03.0466.0230 | Điện châm điều trị teo cơ | Lần | 71400 | 67300 |
| 370 | 03.0520.0230 | Điện châm điều trị tăng huyết áp | Lần | 71400 | 67300 |
| 371 | 03.0486.0230 | Điện châm điều trị sụp mi | Lần | 71400 | 67300 |
| 372 | 03.0480.0230 | Điện châm điều trị stress | Lần | 71400 | 67300 |
| 373 | 03.0507.0230 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 71400 | 67300 |
| 374 | 03.0495.0230 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 71400 | 67300 |
| 375 | 03.0479.0230 | Điện châm điều trị mất ngủ | Lần | 71400 | 67300 |
| 376 | 03.0513.0230 | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 71400 | 67300 |
| 377 | 03.0464.0230 | Điện châm điều trị liệt nửa người | Lần | 71400 | 67300 |
| 378 | 03.0465.0230 | Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 71400 | 67300 |
| 379 | 03.0484.0230 | Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 71400 | 67300 |
| 380 | 03.0462.0230 | Điện châm điều trị liệt chi trên | Lần | 71400 | 67300 |
| 381 | 03.0462.0230 | Điện châm điều trị liệt chi trên | Lần | 71400 | 67300 |
| 382 | 03.0463.0230 | Điện châm điều trị liệt chi dưới | Lần | 71400 | 67300 |
| 383 | 03.0490.0230 | Điện châm điều trị lác | Lần | 71400 | 67300 |
| 384 | 03.0473.0230 | Điện châm điều trị khàn tiếng | Lần | 71400 | 67300 |
| 385 | 03.0521.0230 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 71400 | 67300 |
| 386 | 03.0530.0230 | Điện châm điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 71400 | 67300 |
| 387 | 03.0492.0230 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 71400 | 67300 |
| 388 | 03.0476.0230 | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 71400 | 67300 |
| 389 | 03.0476.0230 | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 71400 | 67300 |
| 390 | 03.0475.0230 | Điện châm điều trị hỗ trợ cai nghiện ma tuý | Lần | 71400 | 75800 |
| 391 | 03.0493.0230 | Điện châm điều trị giảm thính lực | Lần | 71400 | 67300 |
| 392 | 03.0491.0230 | Điện châm điều trị giảm thị lực | Lần | 71400 | 67300 |
| 393 | 03.0471.0230 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | Lần | 71400 | 67300 |
| 394 | 03.0517.0230 | Điện châm điều trị giảm đau do zona | Lần | 71400 | 67300 |
| 395 | 03.0477.0230 | Điện châm điều trị động kinh cục bộ | Lần | 71400 | 67300 |
| 396 | 03.0461.0230 | Điện châm điều trị di chứng bại liệt | Lần | 71400 | 67300 |
| 397 | 03.0467.0230 | Điện châm điều trị đau thần kinh toạ | Lần | 71400 | 67300 |
| 398 | 03.0516.0230 | Điện châm điều trị đau răng | Lần | 71400 | 67300 |
| 399 | 03.0523.0230 | Điện châm điều trị đau ngực sườn | Lần | 71400 | 67300 |
| 400 | 03.0528.0230 | Điện châm điều trị đau mỏi cơ | Lần | 71400 | 67300 |
| 401 | 03.0527.0230 | Điện châm điều trị đau lưng | Lần | 71400 | 67300 |
| 402 | 03.0522.0230 | Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | Lần | 71400 | 67300 |
| 403 | 03.0478.0230 | Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 71400 | 67300 |
| 404 | 03.0470.0230 | Điện châm điều trị chứng ù tai | Lần | 71400 | 67300 |
| 405 | 03.0531.0230 | Điện châm điều trị chứng tic | Lần | 71400 | 67300 |
| 406 | 03.0472.0230 | Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | Lần | 71400 | 67300 |
| 407 | 03.0485.0230 | Điện châm điều trị chắp lẹo | Lần | 71400 | 67300 |
| 408 | 03.0469.0230 | Điện châm điều trị bệnh tự kỷ | Lần | 71400 | 67300 |
| 409 | 03.0487.0230 | Điện châm điều trị bệnh hố mắt | Lần | 71400 | 67300 |
| 410 | 03.0468.0230 | Điện châm điều trị bại não | Lần | 71400 | 67300 |
| 411 | 08.0005.0230 | Điện châm | Lần | 71400 | 67300 |
| 412 | 03.0286.0229 | Đặt thuốc YHCT | lần | 47500 | 45400 |
| 413 | 02.0188.0210 | Đặt sonde bàng quang | Lần | 94300 | 90100 |
| 414 | 02.0247.0211 | Đặt ống thông hậu môn | Lần | 85900 | 82100 |
| 415 | 01.0162.0121 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ | Lần | 384000 | 373000 |
| 416 | 01.0160.0210 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | Lần | 94300 | 90100 |
| 417 | 13.0192.0103 | Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh | Lần | 94300 | 90100 |
| 418 | 01.0216.0103 | Đặt ống thông dạ dày | lần | 94300 | 90100 |
| 419 | 01.0231.0298 | Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu | Lần | 807000 | 762000 |
| 420 | 01.0066.1888 | Đặt ống nội khí quản | lần | 579000 | 568000 |
| 421 | 15.0219.1888 | Đặt nội khí quản | Lần | 579000 | 568000 |
| 422 | 01.0008.0100 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng | lần | 1137000 | 1126000 |
| 423 | 01.0318.0100 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm | lần | 1137000 | 1126000 |
| 424 | 01.0009.0098 | Đặt catheter động mạch | lần | 1379000 | 1367000 |
| 425 | 01.0053.0075 | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | Lần | 35600 | 32900 |
| 426 | 01.0089.0206 | Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng | Lần | 253000 | 247000 |
| 427 | 01.0097.0111 | Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ | Lần | 188000 | 185000 |
| 428 | 01.0094.0111 | Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ | Lần | 188000 | 185000 |
| 429 | 13.0159.0609 | Dẫn lưu cùng đồ Douglas | lần | 869000 | 835000 |
| 430 | 01.0157.0508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | lần | 53000 | 49900 |
| 431 | 01.0157.0508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Lần | 53000 | 49900 |
| 432 | 03.0288.0228 | Chườm ngải | lần | 36100 | 35500 |
| 433 | 02.0243.0077 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | lần | 143000 | 137000 |
| 434 | 07.0244.0089 | Chọc hút tế bào tuyến giáp | lần | 116000 | 110000 |
| 435 | 02.0177.0086 | Chọc hút nước tiểu trên xương mu | Lần | 116000 | 110000 |
| 436 | 02.0011.0079 | Chọc hút khí màng phổi | Lần | 150000 | 143000 |
| 437 | 15.0056.0882 | Chọc hút dịch vành tai | lần | 56800 | 52600 |
| 438 | 03.2118.0882 | Chọc hút dịch tụ huyết vành tai | lần | 56800 | 52600 |
| 439 | 01.0040.0081 | Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm | Lần | 259000 | 247000 |
| 440 | 02.0074.0081 | Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim | Lần | 259000 | 247000 |
| 441 | 13.0160.0606 | Chọc dò túi cùng Douglas | lần | 291000 | 280000 |
| 442 | 01.0240.0077 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | Lần | 143000 | 137000 |
| 443 | 01.0041.0081 | Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu | lần | 259000 | 247000 |
| 444 | 02.0075.0081 | Chọc dò màng ngoài tim | Lần | 259000 | 247000 |
| 445 | 02.0242.0077 | Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm | Lần | 143000 | 137000 |
| 446 | 02.0129.0083 | Chọc dò dịch não tuỷ | Lần | 114000 | 107000 |
| 447 | 02.0009.0077 | Chọc dò dịch màng phổi | Lần | 143000 | 137000 |
| 448 | 01.0202.0083 | Chọc dịch tuỷ sống | lần | 114000 | 107000 |
| 449 | 01.0244.0165 | Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm | Lần | 620000 | 597000 |
| 450 | 13.0162.0604 | Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng | lần | 949000 | 880000 |
| 451 | 13.0153.0603 | Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh | Lần | 825000 | 790000 |
| 452 | 03.3909.0505 | Chích rạch áp xe nhỏ | lần | 197000 | 186000 |
| 453 | 14.0207.0738 | Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc | lần | 81000 | 78400 |
| 454 | 13.0151.0601 | Chích áp xe tuyến Bartholin | lần | 875000 | 831000 |
| 455 | 15.0223.0879 | Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê | Lần | 274000 | 263000 |
| 456 | 13.0054.0600 | Chích áp xe tầng sinh môn | lần | 831000 | 807000 |
| 457 | 15.0206.0879 | Chích áp xe sàn miệng | Lần | 274000 | 263000 |
| 458 | 08.0265.0227 | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 148000 | 143000 |
| 459 | 03.0433.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm xoang | Lần | 148000 | 143000 |
| 460 | 08.0266.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 148000 | 143000 |
| 461 | 08.0262.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang | Lần | 148000 | 143000 |
| 462 | 08.0230.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng | Lần | 148000 | 143000 |
| 463 | 03.0444.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 148000 | 143000 |
| 464 | 03.0427.0227 | Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 148000 | 143000 |
| 465 | 08.0250.0227 | Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 148000 | 143000 |
| 466 | 03.0425.0227 | Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính | Lần | 148000 | 143000 |
| 467 | 03.0410.0227 | Cấy chỉ điều trị teo cơ | Lần | 148000 | 143000 |
| 468 | 08.0263.0227 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 148000 | 143000 |
| 469 | 08.0254.0227 | Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | Lần | 148000 | 143000 |
| 470 | 08.0243.0227 | Cấy chỉ điều trị mất ngủ | Lần | 148000 | 143000 |
| 471 | 08.0253.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 148000 | 143000 |
| 472 | 08.0228.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 148000 | 143000 |
| 473 | 03.0407.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt nửa người | Lần | 148000 | 143000 |
| 474 | 03.0408.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 148000 | 143000 |
| 475 | 08.0249.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 148000 | 143000 |
| 476 | 03.0405.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt chi trên | Lần | 148000 | 143000 |
| 477 | 03.0406.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới | Lần | 148000 | 143000 |
| 478 | 08.0248.0227 | Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp | Lần | 148000 | 143000 |
| 479 | 08.0246.0227 | Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 148000 | 143000 |
| 480 | 03.0435.0227 | Cấy chỉ điều trị hen phế quản | Lần | 148000 | 143000 |
| 481 | 03.0443.0227 | Cấy chỉ điều trị dị ứng | Lần | 148000 | 143000 |
| 482 | 03.0404.0227 | Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt | Lần | 148000 | 143000 |
| 483 | 03.0404.0227 | Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt | lần | 148000 | 143000 |
| 484 | 03.0411.0227 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ | Lần | 148000 | 143000 |
| 485 | 08.0251.0227 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 148000 | 143000 |
| 486 | 03.0438.0227 | Cấy chỉ điều trị đau ngực, sườn | Lần | 148000 | 143000 |
| 487 | 03.0447.0227 | Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ | Lần | 148000 | 143000 |
| 488 | 08.0268.0227 | Cấy chỉ điều trị đau lưng | Lần | 148000 | 143000 |
| 489 | 08.0267.0227 | Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 148000 | 143000 |
| 490 | 08.0242.0227 | Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 148000 | 143000 |
| 491 | 03.0409.0227 | Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh | Lần | 148000 | 143000 |
| 492 | 12.0322.1191 | Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | Lần | 1298000 | 1206000 |
| 493 | 10.9002.0504 | Cắt phymosis [thủ thuật] | Lần | 248000 | 237000 |
| 494 | 10.0411.0584 | Cắt hẹp bao quy đầu | lần | 1340000 | 1242000 |
| 495 | 13.0053.0594 | Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | lần | 125000 | 117000 |
| 496 | 14.0192.0075 | Cắt chỉ khâu giác mạc | lần | 35600 | 32900 |
| 497 | 14.0203.0075 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | lần | 35600 | 32900 |
| 498 | 03.1703.0075 | Cắt chỉ khâu da | lần | 35600 | 32900 |
| 499 | 12.0002.1044 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | Lần | 729000 | 705000 |
| 500 | 12.0003.1045 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm | Lần | 1156000 | 1126000 |
| 501 | 10.0410.0584 | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | lần | 1340000 | 1242000 |
| 502 | 01.0158.0074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | lần | 498000 | 479000 |
| 503 | 01.0362.0074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho bệnh nhân ngộ độc | Lần | 498000 | 479000 |
| 504 | 15.0142.0868 | Cầm máu mũi bằng Merocel | Lần | 209000 | 205000 |
| 505 | 15.0208.0916 | Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amygdale, Nạo VA | Lần | 124000 | 116000 |
| 506 | 15.0145.1002 | Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) | Lần | 998000 | 954000 |
| 507 | 10.0510.0459 | Các phẫu thuật ruột thừa khác | Lần | 2654000 | 2561000 |
| 508 | 01.0065.0071 | Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | Lần | 227000 | 216000 |
| 509 | 15.0218.0899 | Bơm thuốc thanh quản | Lần | 21100 | 20500 |
| 510 | 14.0197.0854 | Bơm thông lệ đạo | lần | 98600 | 94400 |
| 511 | 14.0197.0855 | Bơm thông lệ đạo | lần | 61500 | 59400 |
| 512 | 03.0081.0071 | Bơm rửa màng phổi | lần | 227000 | 216000 |
| 513 | 15.0052.0993 | Bơm hơi vòi nhĩ | lần | 119000 | 115000 |
| 514 | 12.0309.0589 | Bóc nang tuyến Bartholin | Lần | 1309000 | 1274000 |
| 515 | 03.0287.0222 | Bó thuốc | lần | 53100 | 50500 |
| 516 | 03.3862.0533 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | lần | 152000 | 144000 |
| 517 | 15.0132.0867 | Bẻ cuốn mũi | Lần | 144000 | 133000 |
| 518 | 18.0127.0028 | Chụp Xquang tại giường | lần | 68300 | 65400 |
| 519 | 18.0121.0029 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng | Lần | 68300 | 65400 |
| 520 | 18.0117.0029 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng | Lần | 68300 | 65400 |
| 521 | 18.0111.0029 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | Lần | 68300 | 97200 |
| 522 | 18.0099.0028 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | Lần | 68300 | 65400 |
| 523 | 18.0107.0029 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 68300 | 65400 |
| 524 | 18.0115.0029 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 68300 | 65400 |
| 525 | 18.0075.0028 | Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | Lần | 68300 | 65400 |
| 526 | 18.0103.0029 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | Lần | 68300 | 65400 |
| 527 | 18.0106.0029 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | Lần | 68300 | 65400 |
| 528 | 18.0114.0029 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | Lần | 68300 | 65400 |
| 529 | 18.0113.0029 | Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | Lần | 68300 | 97200 |
| 530 | 18.0116.0029 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 68300 | 65400 |
| 531 | 18.0108.0029 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 68300 | 65400 |
| 532 | 18.0102.0029 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng | Lần | 68300 | 65400 |
| 533 | 18.0070.0028 | Chụp Xquang sọ tiếp tuyến | Lần | 68300 | 65400 |
| 534 | 18.0119.0029 | Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng] | Lần | 100000 | 97200 |
| 535 | 18.0119.0028 | Chụp Xquang ngực thẳng | Lần | 68300 | 65400 |
| 536 | 18.0120.0028 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | Lần | 68300 | 65400 |
| 537 | 18.0069.0028 | Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao | Lần | 68300 | 65400 |
| 538 | 18.0068.0029 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng | Lần | 68300 | 65400 |
| 539 | 18.0098.0028 | Chụp Xquang khung chậu thẳng | Lần | 68300 | 65400 |
| 540 | 18.0100.0028 | Chụp Xquang khớp vai thẳng | Lần | 68300 | 65400 |
| 541 | 18.0101.0028 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | Lần | 68300 | 65400 |
| 542 | 18.0122.0029 | Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch | Lần | 68300 | 65400 |
| 543 | 18.0080.0028 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm | Lần | 68300 | 65400 |
| 544 | 18.0104.0029 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 68300 | 65400 |
| 545 | 18.0109.0028 | Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên | Lần | 68300 | 65400 |
| 546 | 18.0110.0028 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng | Lần | 68300 | 65400 |
| 547 | 18.0112.0029 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 68300 | 65400 |
| 548 | 18.0071.0029 | Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng | Lần | 68300 | 65400 |
| 549 | 18.0073.0028 | Chụp Xquang Hirtz | Lần | 68300 | 65400 |
| 550 | 18.0074.0028 | Chụp Xquang hàm chếch một bên | Lần | 68300 | 65400 |
| 551 | 18.0123.0028 | Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn | Lần | 68300 | 65400 |
| 552 | 18.0091.0029 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | Lần | 68300 | 65400 |
| 553 | 18.0095.0028 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze | Lần | 68300 | 65400 |
| 554 | 18.0092.0029 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên | Lần | 68300 | 65400 |
| 555 | 18.0090.0029 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | Lần | 100000 | 65400 |
| 556 | 18.0096.0029 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | Lần | 68300 | 65400 |
| 557 | 18.0086.0029 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | Lần | 68300 | 65400 |
| 558 | 18.0088.0030 | Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế | Lần | 68300 | 65400 |
| 559 | 18.0087.0029 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên | Lần | 68300 | 65400 |
| 560 | 18.0089.0029 | Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 | Lần | 68300 | 65400 |
| 561 | 18.0125.0028 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | Lần | 68300 | 65400 |
| 562 | 18.0072.0028 | Chụp Xquang Blondeau | Lần | 68300 | 65400 |