Diễn đàn | Thống kê | RSS | Liên hệ
Từ 0h ngày 15 tháng 12 năm 2018, Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm áp dụng khung giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế theo Thông tư 39/2018/TT-BHYT của Bộ Y tế
STT Tên dịch vụ kỹ thuật ĐVT Đơn giá Ghi chú
1 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) lần 37100  
2 Đơn bào đường ruột soi tươi lần 40200  
3 Huyết hoạt - HP test lần 57500  
4 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] lần 19000  
5 CRP định lượng lần 53000  
6 Định lượng Calci ion hoá [Máu] lần 15900  
7 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] lần 21200  
8 HBsAg test nhanh lần 51700  
9 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] lần 21200  
10 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] lần 21200  
11 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] lần 26500  
12 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) lần 26500  
13 Định lượng Creatinin (máu) lần 21200  
14 Định lượng Albumin [Máu] lần 21200  
15 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] lần 28600  
16 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] lần 21200  
17 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] lần 21200  
18 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) lần 30200  
19 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) lần 33600  
20 Thời gian máu chảy phương pháp Duke lần 12300  
21 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) lần 44800  
22 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường lần 12300  
23 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) lần 35800  
24 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) lần 38000  
25 Vi nấm soi tươi lần 40200  
26 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) lần 15000  
27 Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm lần 16800  
28 Dengue virus NS1Ag test nhanh lần 126000  
29 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] lần 26500  
30 Định lượng HbA1c [Máu] lần 99600  
31 HCV Ab test nhanh lần 51700  
32 Định lượng Protein toàn phần [Máu] lần 21200  
33 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] lần 37100  
34 Đo hoạt độ Amylase [Máu] lần 21200  
35 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] lần 26500  
36 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] lần 26500  
37 Định lượng Acid Uric [Máu] lần 21200  
38 Định lượng Urê máu [Máu] lần 21200  
39 Định lượng Glucose [Máu] lần 21200  
40 Helicobacter pylori Ag test nhanh lần 150800  
41 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) lần 42400  
42 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) lần 39200  
43 Protein Bence - Jones lần 42400  
44 Siêu âm ổ bụng lần 38000  
45 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần 211000  
46 Nội soi hoạt nghiệm thanh quản Lần 100000  
47 Siêu âm tuyến giáp lần 38000  
48 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) lần 38000  
49 Siêu âm tinh hoàn hai bên lần 38000  
50 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng Lần 69000  
51 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến Lần 62000  
52 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng Lần 69000  
53 Chụp Xquang Blondeau Lần 62000  
54 Chụp Xquang Hirtz Lần 62000  
55 Chụp Xquang hàm chếch một bên Lần 62000  
56 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Lần 62000  
57 Chụp Xquang khớp thái dương hàm Lần 62000  
58 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Lần 69000  
59 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên Lần 69000  
60 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế Lần 119000  
61 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 Lần 69000  
62 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Lần 69000  
63 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Lần 69000  
64 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên Lần 69000  
65 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze Lần 62000  
66 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Lần 69000  
67 Chụp Xquang khung chậu thẳng Lần 62000  
68 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch Lần 62000  
69 Chụp Xquang khớp vai thẳng Lần 62000  
70 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch Lần 62000  
71 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Lần 69000  
72 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Lần 69000  
73 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 69000  
74 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Lần 69000  
75 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 69000  
76 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 69000  
77 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên Lần 62000  
78 Chụp Xquang khớp háng nghiêng Lần 62000  
79 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Lần 69000  
80 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 69000  
81 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Lần 69000  
82 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 69000  
83 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng Lần 69000  
84 Chụp Xquang ngực thẳng Lần 62000  
85 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng Lần 69000  
86 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch Lần 69000  
87 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) lần 38000  
88 Siêu âm tử cung phần phụ lần 38000  
89 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) lần 38000  
90 Siêu âm tuyến vú hai bên lần 38000  
91 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao Lần 62000  
92 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Lần 69000  
93 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 69000  
94 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Lần 62000  
95 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn Lần 62000  
96 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Lần 62000  
97 Chụp Xquang tại giường lần 62000  
98 Siêu âm tại giường lần 38000  
99 Nội soi tai mũi họng lần 100000  
100 Nội soi tai mũi họng lần 100000  
101 Điện tim thường lần 30000  
102 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa lần 70000  
103 Soi cổ tử cung lần 58900  
104 Siêu âm màng phổi cấp cứu Lần 38000  
105 Nội soi bẻ cuốn mũi dưới Lần 120000  
106 Siêu âm Dopper tim thành ngực lần 211000  
107 Ghi điện tim cấp cứu tại giường lần 30000  
108 Bẻ cuốn mũi Lần 120000  
109 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè lần 135000  
110 Bó thuốc lần 47700  
111 Bóc nang tuyến Bartholin Lần 1237000  
112 Bơm hơi vòi nhĩ lần 111000  
113 Bơm rửa màng phổi lần 203000  
114 Bơm thông lệ đạo lần 57200  
115 Bơm thông lệ đạo lần 89900  
116 Bơm thuốc thanh quản Lần 20000  
117 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ Lần 203000  
118 Các phẫu thuật ruột thừa khác Lần 2460000  
119 Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) Lần 906000  
120 Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amygdale, Nạo VA Lần 107000  
121 Cầm máu mũi bằng Merocel Lần 201000  
122 Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho bệnh nhân ngộ độc Lần 458000  
123 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản lần 458000  
124 Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài lần 1136000  
125 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm Lần 679000  
126 Cắt chỉ khâu da lần 30000  
127 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản lần 30000  
128 Cắt chỉ khâu giác mạc lần 30000  
129 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung lần 109000  
130 Cắt hẹp bao quy đầu lần 1136000  
131 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới lần 151000  
132 Cắt ruột thừa đơn thuần Lần 2460000  
133 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) Lần 1107000  
134 Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt lần 138000  
135 Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) lần 55000  
136 Chích áp xe quanh Amidan lần 250000  
137 Chích áp xe quanh Amidan lần 713000  
138 Chích áp xe sàn miệng Lần 250000  
139 Chích áp xe tầng sinh môn lần 781000  
140 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê Lần 250000  
141 Chích áp xe tuyến Bartholin lần 783000  
142 Chích áp xe vú lần 206000  
143 Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc lần 75600  
144 Chích nhọt ống tai ngoài lần 173000  
145 Chích rạch áp xe nhỏ lần 173000  
146 Chích rạch màng nhĩ lần 58000  
147 Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh Lần 753000  
148 Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng lần 805000  
149 Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm Lần 573000  
150 Chọc dịch tuỷ sống lần 100000  
151 Chọc dò dịch màng phổi Lần 131000  
152 Chọc dò dịch não tuỷ Lần 100000  
153 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm Lần 131000  
154 Chọc dò màng ngoài tim Lần 234000  
155 Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu lần 234000  
156 Chọc dò ổ bụng cấp cứu Lần 131000  
157 Chọc dò túi cùng Douglas lần 267000  
158 Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim Lần 234000  
159 Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm Lần 234000  
160 Chọc hút dịch tụ huyết vành tai lần 47900  
161 Chọc hút dịch vành tai lần 47900  
162 Chọc hút khí màng phổi Lần 136000  
163 Chọc hút nước tiểu trên xương mu Lần 104000  
164 Chọc hút tế bào tuyến giáp lần 104000  
165 Chọc ối dưới hướng dẫn của siêu âm lần 681000  
166 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị lần 131000  
167 Chườm ngải lần 35000  
168 Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản Lần 46500  
169 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn lần 46500  
170 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm lần 343000  
171 Dẫn lưu cùng đồ Douglas lần 798000  
172 Dẫn lưu dịch màng bụng lần 131000  
173 Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ Lần 183000  
174 Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ Lần 183000  
175 Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm lần 658000  
176 Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng Lần 241000  
177 Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu Lần 30000  
178 Đặt catheter động mạch lần 1354000  
179 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng lần 640000  
180 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm lần 1113000  
181 Đặt nội khí quản Lần 555000  
182 Đặt ống nội khí quản lần 555000  
183 Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu Lần 713000  
184 Đặt ống thông dạ dày lần 85400  
185 Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh Lần 85400  
186 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang Lần 85400  
187 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ Lần 360000  
188 Đặt ống thông hậu môn Lần 78000  
189 Đặt sonde bàng quang Lần 85400  
190 Đặt thuốc YHCT lần 43200  
191 Điện châm lần 63000  
192 Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện lần 63000  
193 Điện châm điều trị  hội chứng stress Lần 63000  
194 Điện châm điều trị  liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 63000  
195 Điện châm điều trị  rối loạn tiêu hóa lần 63000  
196 Điện châm điều trị bại não Lần 63000  
197 Điện châm điều trị bệnh hố mắt Lần 63000  
198 Điện châm điều trị bệnh tự kỷ Lần 63000  
199 Điện châm điều trị bí đái lần 63000  
200 Điện châm điều trị bí đái cơ năng lần 63000  
201 Điện châm điều trị cảm cúm lần 63000  
202 Điện châm điều trị cảm mạo lần 63000  
203 Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não lần 63000  
204 Điện châm điều trị chắp lẹo Lần 63000  
205 Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp Lần 63000  
206 Điện châm điều trị chứng tic Lần 63000  
207 Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt lần 63000  
208 Điện châm điều trị chứng ù tai Lần 63000  
209 Điện châm điều trị đái dầm lần 63000  
210 Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 63000  
211 Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn lần 63000  
212 Điện châm điều trị đau hố mắt Lần 63000  
213 Điện châm điều trị đau lưng lần 63000  
214 Điện châm điều trị đau mỏi cơ Lần 63000  
215 Điện châm điều trị đau răng Lần 63000  
216 Điện châm điều trị đau thần kinh toạ Lần 63000  
217 Điện châm điều trị di chứng bại liệt Lần 63000  
218 Điện châm điều trị động kinh cục bộ Lần 63000  
219 Điện châm điều trị giảm đau do ung thư lần 63000  
220 Điện châm điều trị giảm đau do zona Lần 63000  
221 Điện châm điều trị giảm đau do Zona lần 63000  
222 Điện châm điều trị giảm khứu giác Lần 63000  
223 Điện châm điều trị giảm khứu giác lần 63000  
224 Điện châm điều trị giảm thị lực Lần 63000  
225 Điện châm điều trị giảm thính lực Lần 63000  
226 Điện châm điều trị hen phế quản lần 63000  
227 Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp Lần 63000  
228 Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp Lần 63000  
229 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình Lần 63000  
230 Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh lần 63000  
231 Điện châm điều trị hội chứng vai gáy lần 63000  
232 Điện châm điều trị huyết áp thấp Lần 63000  
233 Điện châm điều trị huyết áp thấp lần 63000  
234 Điện châm điều trị khàn tiếng lần 63000  
235 Điện châm điều trị khàn tiếng Lần 63000  
236 Điện châm điều trị lác Lần 63000  
237 Điện châm điều trị lác cơ năng lần 63000  
238 Điện châm điều trị liệt chi dưới Lần 63000  
239 Điện châm điều trị liệt chi trên Lần 63000  
240 Điện châm điều trị liệt chi trên Lần 63000  
241 Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên lần 63000  
242 Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ Lần 63000  
243 Điện châm điều trị liệt do tổn thương  đám rối dây thần kinh Lần 63000  
244 Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh Lần 63000  
245 Điện châm điều trị liệt nửa người lần 63000  
246 Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em Lần 63000  
247 Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 63000  
248 Điện châm điều trị mất ngủ Lần 63000  
249 Điện châm điều trị nôn nấc lần 63000  
250 Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt Lần 63000  
251 Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não lần 63000  
252 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác lần 63000  
253 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi lần 63000  
254 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần 63000  
255 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông lần 63000  
256 Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não lần 63000  
257 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não lần 63000  
258 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật Lần 63000  
259 Điện châm điều trị rối loạn tiêu hoá lần 63000  
260 Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện Lần 63000  
261 Điện châm điều trị sa trực tràng lần 63000  
262 Điện châm điều trị stress Lần 63000  
263 Điện châm điều trị sụp mi Lần 63000  
264 Điện châm điều trị tăng huyết áp Lần 63000  
265 Điện châm điều trị táo bón lần 63000  
266 Điện châm điều trị teo cơ Lần 63000  
267 Điện châm điều trị thất ngôn Lần 63000  
268 Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính Lần 63000  
269 Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính lần 63000  
270 Điện châm điều trị thoái hoá khớp lần 63000  
271 Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V lần 63000  
272 Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh Lần 63000  
273 Điện châm điều trị trĩ lần 63000  
274 Điện châm điều trị ù tai lần 63000  
275 Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta Lần 63000  
276 Điện châm điều trị viêm kết mạc Lần 63000  
277 Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 63000  
278 Điện châm điều trị viêm mũi xoang Lần 63000  
279 Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai Lần 63000  
280 Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp Lần 63000  
281 Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp lần 63000  
282 Điều trị bằng các dòng điện xung lần 40000  
283 Điều trị bằng dòng giao thoa lần 28000  
284 Điều trị bằng sóng xung kích lần 58000  
285 Điều trị bằng tia hồng ngoại lần 33000  
286 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện Lần 307000  
287 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... lần 146000  
288 Đỡ đẻ ngôi ngược (*) lần 927000  
289 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm lần 675000  
290 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên lần 1114000  
291 Đo khúc xạ giác mạc Javal lần 34000  
292 Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) lần 23700  
293 Forceps lần 877000  
294 Giác hơi lần 31800  
295 Giác hút Lần 877000  
296 Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường lần 245400  
297 Hạ thân nhiệt chỉ huy Lần 2173000  
298 Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) Lần 533000  
299 Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện Lần 430000  
300 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết lần 191000  
301 Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục Lần 183000  
302 Hút dịch khớp gối Lần 109000  
303 Hút đờm hầu họng Lần 10000  
304 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) Lần 295000  
305 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) Lần 10000  
306 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) Lần 10000  
307 Hút nang bao hoạt dịch Lần 109000  
308 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm Lần 104000  
309 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm lần 145000  
310 Hút rửa mũi, xoang sau mổ Lần 135000  
311 Kéo nắn cột sống cổ lần 41500  
312 Kéo nắn cột sống thắt lưng Lần 41500  
313 Khám bệnh ngày thường (Dân) Lần 26200  
314 Khám Da liễu lần 26200  
315 Khám Ngoại lần 26200  
316 Khám Nhi Lần 26200  
317 Khám Nội Lần 26200  
318 Khám Phụ sản lần 26200  
319 Khám Răng hàm mặt lần 26200  
320 Khám YHCT lần 26200  
321 Khâu da mi đơn giản lần 774000  
322 Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng Lần 3414000  
323 Khâu phục hồi bờ mi lần 645000  
324 Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo Lần 1525000  
325 Khâu rách cùng đồ âm đạo lần 1810000  
326 Khâu vết rách vành tai Lần 172000  
327 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm lần 172000  
328 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm lần 286000  
329 Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng Lần 17600  
330 Khí dung mũi họng Lần 17600  
331 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) lần 17600  
332 Khí dung thuốc giãn phế quản Lần 17600  
333 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người lần 42000  
334 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người lần 38500  
335 Làm Proetz lần 52900  
336 Làm thuốc tai Lần 20000  
337 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản lần 20000  
338 Laser châm lần 45500  
339 Lấy calci kết mạc lần 33000  
340 Lấy cao răng 2 hàm (các kỹ thuật) lần 72000  
341 Lấy dị vật âm đạo Lần 541000  
342 Lấy dị vật giác mạc lần 314000  
343 Lấy dị vật giác mạc lần 75300  
344 Lấy dị vật hạ họng Lần 40000  
345 Lấy dị vật hạ họng lần 40000  
346 Lấy dị vật họng miệng Lần 40000  
347 Lấy dị vật kết mạc lần 61600  
348 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê Lần 187000  
349 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê Lần 660000  
350 Lấy dị vật tai lần 60000  
351 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) Lần 150000  
352 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn Lần 2147000  
353 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài lần 60000  
354 Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng Lần 1000000  
355 Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng Lần 1000000  
356 Luyện tập dưỡng sinh lần 20000  
357 Mai hoa châm lần 68000  
358 Mổ bóc nhân xơ vú lần 947000  
359 Mở khí quản cấp cứu lần 704000  
360 Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở Lần 704000  
361 Mở khí quản qua màng nhẫn giáp Lần 704000  
362 Mở khí quản thường quy lần 704000  
363 Mở màng phổi cấp cứu lần 583000  
364 Mở màng phổi tối thiểu bằng troca Lần 583000  
365 Mở rộng lỗ sáo lần 1136000  
366 Mở thông bàng quang trên xương mu lần 360000  
367 Nắm, cố định trật khớp hàm Lần 386000  
368 Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu lần 386000  
369 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân Lần 320000  
370 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay lần 320000  
371 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay lần 320000  
372 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi lần 611000  
373 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân Lần 320000  
374 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay Lần 320000  
375 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay lần 236000  
376 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân lần 320000  
377 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân Lần 320000  
378 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay lần 320000  
379 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay lần 236000  
380 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay lần 236000  
381 Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi Lần 611000  
382 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng Lần 611000  
383 Nắn, bó bột gãy Dupuptren Lần 320000  
384 Nắn, bó bột gãy mâm chày Lần 320000  
385 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay Lần 320000  
386 Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles Lần 320000  
387 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân lần 150000  
388 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân lần 225000  
389 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay Lần 225000  
390 Nắn, bó bột gãy xương chày Lần 225000  
391 Nắn, bó bột gãy xương đòn Lần 386000  
392 Nắn, bó bột gãy xương gót lần 135000  
393 Nắn, bó bột gãy xương hàm Lần 386000  
394 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân Lần 225000  
395 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân lần 250000  
396 Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn Lần 310000  
397 Nắn, bó bột trật khớp gối Lần 250000  
398 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh lần 701000  
399 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu Lần 386000  
400 Nắn, bó bột trật khớp vai lần 310000  
401 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn lần 208000  
402 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn lần 386000  
403 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng Lần 250000  
404 Nắn, bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT lần 100000  
405 Nắn, bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT lần 100000  
406 Nắn, bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT lần 100000  
407 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật lần 635000  
408 Nâng xương chính mũi sau chấn thương Lần 1258000  
409 Nạo hút thai trứng lần 716000  
410 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ lần 331000  
411 Ngâm thuốc YHCT toàn thân lần 47300  
412 Nhét bấc mũi sau lần 107000  
413 Nhét bấc mũi sau lần 107000  
414 Nhét bấc mũi trước lần 107000  
415 Nhổ chân răng vĩnh viễn cái 75000  
416 Nhổ răng sữa lần 33600  
417 Nhổ răng vĩnh viễn lần 75000  
418 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê lần 660000  
419 Nong cổ tử cung do bế sản dịch Lần 268000  
420 Nong niệu đạo lần 228000  
421 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần lần 177000  
422 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không lần 358000  
423 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không lần 383000  
424 Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng lần 2709000  
425 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ Lần 2461000  
426 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ lần 2461000  
427 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai Lần 819000  
428 Phẫu thuật cắt tử cung hoàn toàn đường âm đạo lần 3564000  
429 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng Lần 2835000  
430 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang Lần 3594000  
431 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng lần 3553000  
432 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein Lần 3157000  
433 Phẫu thuật lấy thai lần đầu lần 2223000  
434 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần 2835000  
435 Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) Lần 704000  
436 Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi lần 444000  
437 Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ lần 4568000  
438 Phẫu thuật viêm ruột thừa lần 2460000  
439 Phương pháp Proetz Lần 52900  
440 Rạch áp xe mi Lần 173000  
441 Rạch áp xe túi lệ Lần 173000  
442 Rửa bàng quang Lần 185000  
443 Rửa bàng quang lấy máu cục Lần 185000  
444 Rửa bàng quang ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu và chống độc lần 185000  
445 Rửa dạ dày cấp cứu lần 106000  
446 Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín lần 576000  
447 Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hoá (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng) Lần 812000  
448 Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe lần 172000  
449 Sắc thuốc thang lần 12000  
450 Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh Lần 38000  
451 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu Lần 38000  
452 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Lần 430000  
453 Soi đáy mắt cấp cứu lần 49600  
454 Soi đáy mắt cấp cứu tại giường Lần 49600  
455 Soi ối lần 45900  
456 Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực lần 968000  
457 Tập đi với thanh song song lần 27300  
458 Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) lần 52400  
459 Tập nuốt lần 122000  
460 Tập tri giác và nhận thức lần 38000  
461 Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi lần 9800  
462 Tập với ròng rọc lần 9800  
463 Tập với xe đạp tập lần 9800  
464 Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc) Lần 370000  
465 Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân Lần 63200  
466 Tháo bột các loại lần 38000  
467 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) lần 174000  
468 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) lần 227000  
469 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) lần 129000  
470 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 235000  
471 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em lần 235000  
472 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 392000  
473 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em lần 392000  
474 Thay băng trên người bệnh đái tháo đường Lần 233000  
475 Thay băng, cắt chỉ vết mổ lần 79600  
476 Thay băng, cắt chỉ vết mổ lần 109000  
477 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Lần 55000  
478 Thay canuyn mở khí quản Lần 241000  
479 Thay canuyn mở khí quản Lần 241000  
480 Thay ống nội khí quản Lần 555000  
481 Thông bàng quang lần 85400  
482 Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế] Lần 533000  
483 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] lần 533000  
484 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] Lần 533000  
485 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] Lần 533000  
486 Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển Lần 533000  
487 Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] Lần 533000  
488 Thông vòi nhĩ lần 81900  
489 Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo Lần 370000  
490 Thụt giữ Lần 78000  
491 Thụt tháo Lần 78000  
492 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng Lần 78000  
493 Thụt tháo phân lần 78000  
494 Thuỷ châm điều trị liệt lần 61800  
495 Thuỷ châm điều trị liệt chi trên lần 61800  
496 Tiêm cạnh nhãn cầu lần 44600  
497 Tiêm dưới kết mạc lần 44600  
498 Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch Lần 10000  
499 Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt lần 10000  
500 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp lần 199000  
501 Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ Lần 2728000  
502 Truyền tĩnh mạch lần 20000  
503 Vận động trị liệu hô hấp Lần 29000  
504 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em Lần 61300  
505 Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì Lần 61300  
506 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng Lần 61300  
507 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não Lần 61300  
508 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất Lần 61300  
509 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt Lần 61300  
510 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai Lần 61300  
511 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới Lần 61300  
512 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên Lần 61300  
513 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm Lần 61300  
514 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 61300  
515 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp Lần 61300  
516 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng Lần 61300  
517 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn Lần 61300  
518 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư Lần 61300  
519 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật Lần 61300  
520 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực Lần 61300  
521 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực Lần 61300  
522 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng Lần 61300  
523 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp Lần 61300  
524 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly Lần 61300  
525 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress Lần 61300  
526 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông Lần 61300  
527 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình Lần 61300  
528 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh Lần 61300  
529 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy Lần 61300  
530 Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp Lần 61300  
531 Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng Lần 61300  
532 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt lần 61300  
533 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới Lần 61300  
534 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên Lần 61300  
535 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên Lần 61300  
536 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ Lần 61300  
537 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não Lần 61300  
538 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não Lần 61300  
539 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 61300  
540 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ Lần 61300  
541 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần 61300  
542 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông Lần 61300  
543 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não Lần 61300  
544 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt Lần 61300  
545 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật Lần 61300  
546 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá Lần 61300  
547 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi Lần 61300  
548 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa Lần 61300  
549 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược Lần 61300  
550 Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón Lần 61300  
551 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần 61300  
552 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V Lần 61300  
553 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh Lần 61300  
554 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 61300  
555 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang Lần 61300  
556 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai Lần 61300  
557 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp Lần 61300  
558 Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp Lần 61300  
559 Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não Lần 61300  
560 Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) lần 45000  
561 Xoa búp bấm huyệt điều trị nấc Lần 61300  
562 Xông hơi thuốc lần 40000  
563 Xông khói thuốc lần 35000  

 

TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ NGÃ NĂM
Địa chỉ: Khóm 1, Phường 1, Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng
Điện thoại: 02993 532 533 - Fax: 02993 523 622
Email: trungtamytenganam@gmail.com - Website: trungtamytenganam.vn