Diễn đàn | Thống kê | RSS | Liên hệ
Từ 0h Ngày 17 tháng 11 năm 2023 Trung tâm Y tế thị xã Ngã Năm áp dụng mức giá khám chữa bệnh BHYT theo thông tư 22/2023/TT-BYT
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT 


STT Mã Dịch vụ Tên dịch vụ kỹ thuật ĐVT Giá BHYT Giá dịch vụ
1 22.0006.1354 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. Lần 41500 40400
2 22.0002.1352 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động Lần 65300 63500
3 22.0012.1254 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động Lần 58000 56500
4 02.0024.1791 Đo chức năng hô hấp Lần 133000 126000
5 01.0002.1778 Ghi điện tim cấp cứu tại giường lần 35400 32800
6 21.0014.1778 Điện tim thường lần 35400 32800
7 K16.1924 Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền ngày 138600 149100
8 K16.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền Ngày 171600 149100
9 K27.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản ngày 171600 149100
10 K03.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợp Ngày 171600 149100
11 K19.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 171600 149100
12 K03.1912 Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa nội tổng hợp Lần 198000 149100
13 K18.1912 Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Nhi Ngày 198000 171100
14 K27.1939 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Phụ - Sản Ngày 199600 175600
15 K19.1939 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 199600 175600
16 K02.1907 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu ngày 312200 282000
17 K16.1970 Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền Ngày 41580 36330
18 22.0163.1412 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) lần 35600 34600
19 01.0285.1349 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường   13000 12600
20 22.0120.1370 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) lần 41500 40400
21 22.0139.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) lần 37900 36900
22 22.0019.1348 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Lần 13000 12600
23 22.0274.1326 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần 76900 74800
24 22.0291.1280 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần 32000 31100
25 22.0279.1269 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần 40200 39100
26 23.0026.1493 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] Lần 21800 21500
27 08.1898 Khám YHCT lần 33200 30500
28 15.1898 Khám Tai mũi họng lần 33200 30500
29   Khám sức khỏe  (Lái xe)   160000 160000
30 16.1898 Khám Răng hàm mặt lần 33200 30500
31 13.1898 Khám Phụ sản lần 33200 30500
32 02.1898 Khám Nội Lần 33200 30500
33 10.1898 Khám Ngoại lần 33200 30500
34 14.1898 Khám Mắt lần 33200 30500
35 05.1898 Khám Da liễu lần 33200 30500
36 24.0319.1674 Vi nấm soi tươi lần 43100 41700
37 22.0160.1345 Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm lần 17800 17300
38 23.0234.1510 Đường máu mao mạch Lần 15500 15200
39 24.0265.1674 Đơn bào đường ruột soi tươi Lần 43100 41700
40 22.0285.1267 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu Lần 23700 23100
41 24.0017.1714 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen Lần 70300 68000
42 13.0023.2023 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa lần 55000 55000
43 13.0166.0715 Soi cổ tử cung lần 63900 61500
44 20.0080.0135 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng lần 255000 244000
45 20.0013.0933 Nội soi tai mũi họng lần 40000 40000
46 20.0013.0933 Nội soi tai mũi họng lần 108000 104000
47 15.0225.0933 Nội soi hoạt nghiệm thanh quản Lần 108000 104000
48 02.0272.2044 Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori lần 302000 294000
49 15.0133.0867 Nội soi bẻ cuốn mũi dưới Lần 144000 133000
50 22.0149.1594 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) lần 43700 43100
51 23.0206.1596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) lần 27800 27400
52   Test nhanh ma túy 4 trong 1   0 127200
53 03.2116.0992 Thông vòi nhĩ lần 90800 86600
54 01.0267.0204 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) lần 184000 179000
55 01.0267.0203 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) lần 139000 134000
56 01.0267.0205 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) lần 253000 240000
57 01.0036.0192 Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực lần 1008000 989000
58 02.0061.0164 Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe lần 184000 178000
59 03.3327.0459 Phẫu thuật viêm ruột thừa lần 2654000 2561000
60 13.0072.0683 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần 3044000 2944000
61 13.0007.0671 Phẫu thuật lấy thai lần đầu lần 2431000 2332000
62 10.0682.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein Lần 3351000 3258000
63 13.0091.0665 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng lần 3883000 3725000
64 13.0093.0664 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang Lần 3923000 3766000
65 13.0092.0683 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng Lần 3044000 2944000
66 13.0067.0657 Phẫu thuật cắt tử cung hoàn toàn đường âm đạo lần 3894000 3736000
67 10.0547.0494 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ Lần 2655000 2562000
68 03.3330.0493 Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng lần 2945000 2832000
69 13.0239.0645 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần lần 189000 183000
70 13.0158.0634 Nạo hút thai trứng lần 824000 772000
71 10.0412.0584 Mở rộng lỗ sáo lần 1340000 1242000
72 01.0071.0120 Mở khí quản cấp cứu lần 734000 719000
73 03.2736.0591 Mổ bóc nhân xơ vú lần 1019000 984000
74 13.0027.0617 Forceps lần 1021000 952000
75 13.0026.0615 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên lần 1330000 1227000
76 13.0024.0613 Đỡ đẻ ngôi ngược (*) lần 1071000 1002000
77 13.0145.0611 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... lần 170000 159000
78 02.0012.0095 Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm lần 697000 678000
79 03.2355.0077 Dẫn lưu dịch màng bụng lần 143000 137000
80 16.0298.1009 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm lần 382000 363000
81 15.0050.0994 Chích rạch màng nhĩ lần 64200 61200
82 03.2119.0505 Chích nhọt ống tai ngoài lần 197000 186000
83 13.0163.0602 Chích áp xe vú lần 230000 219000
84 15.0207.0878 Chích áp xe quanh Amidan lần 274000 263000
85 15.0207.0995 Chích áp xe quanh Amidan lần 745000 729000
86 01.0076.0200 Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) lần 60000 57600
87 10.0506.0459 Cắt ruột thừa đơn thuần Lần 2654000 2561000
88 16.0214.1007 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới lần 166000 158000
89 18.0054.0001 Siêu âm tuyến vú hai bên lần 49300 43900
90 18.0001.0001 Siêu âm tuyến giáp lần 49300 43900
91 18.0018.0001 Siêu âm tử cung phần phụ lần 49300 43900
92 18.0057.0001 Siêu âm tinh hoàn hai bên lần 49300 43900
93 09.0151.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần 233000 222000
94 18.0020.0001 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) lần 49300 43900
95 18.0703.0001 Siêu âm tại giường lần 49300 43900
96 02.0314.0001 Siêu âm ổ bụng lần 49300 43900
97 01.0092.0001 Siêu âm màng phổi cấp cứu Lần 49300 43900
98 18.0016.0001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) lần 49300 43900
99 02.0113.0004 Siêu âm Doppler tim Lần 233000 222000
100 02.0112.0004 Siêu âm Doppler mạch máu Lần 233000 222000
101 24.0073.1658 Helicobacter pylori Ag test nhanh lần 161000 156000
102 24.0144.1621 HCV Ab test nhanh Lần 55400 53600
103 24.0117.1646 HBsAg test nhanh lần 55400 53600
104 23.0111.1534 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] lần 27300 26900
105 23.0077.1518 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] U/L 19500 19200
106 23.0043.1478 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] U/L 38200 37700
107 23.0020.1493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] U/L 21800 21500
108 23.0010.1494 Đo hoạt độ Amylase [Máu] U/L 21800 21500
109 23.0019.1493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] U/L 21800 21500
110 23.0166.1494 Định lượng Urê máu [Máu] mmol/L 21800 21500
111 23.0158.1506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] mmol/L 27300 26900
112 23.0133.1494 Định lượng Protein toàn phần [Máu] lần 21800 21500
113 23.0084.1506 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] mmol/ 27300 26900
114 23.0083.1523 Định lượng HbA1c [Máu] % 102000 101000
115 23.0075.1494 Định lượng Glucose [Máu] mmol/L 21800 21500
116 23.0228.1483 Định lượng CRP mg/L 54600 53800
117 23.0051.1494 Định lượng Creatinin (máu) µmol/L 21800 21500
118 23.0041.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) mmol/L 27300 26900
119 23.0030.1472 Định lượng Calci ion hoá [Máu] mmol/l 16400 16100
120 23.0025.1493 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] µmol/L 21800 21500
121 23.0027.1493 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] µmol/L 21800 21500
122 23.0007.1494 Định lượng Albumin [Máu] g/L 21800 21500
123 23.0003.1494 Định lượng Acid Uric [Máu] µmol/L 21800 21500
124 23.0058.1487 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] mmol/L 29500 29000
125 24.0183.1637 Dengue virus NS1Ag test nhanh lần 135000 130000
126 03.0283.0285 Xông khói thuốc lần 40600 37900
127 03.0282.0284 Xông hơi thuốc lần 45600 42900
128 02.0166.0283 Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) lần 55800 50700
129 03.0632.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp Lần 69300 65500
130 08.0421.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang Lần 69300 65500
131 03.0646.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 69300 65500
132 03.0628.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh Lần 69300 65500
133 03.0629.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V Lần 69300 65500
134 03.0657.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón Lần 69300 65500
135 03.0621.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược Lần 69300 65500
136 03.0631.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi Lần 69300 65500
137 03.0658.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá Lần 69300 65500
138 03.0661.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật Lần 69300 65500
139 03.0654.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần 69300 65500
140 03.0625.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ Lần 69300 65500
141 08.0391.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não Lần 69300 65500
142 03.0616.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ Lần 69300 65500
143 03.0630.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên Lần 69300 65500
144 03.0604.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên Lần 69300 65500
145 03.0605.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới Lần 69300 65500
146 03.0603.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt lần 69300 65500
147 03.0651.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy Lần 69300 65500
148 03.0635.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình Lần 69300 65500
149 08.0392.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông Lần 69300 65500
150 03.0636.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực Lần 69300 65500
151 03.0665.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật Lần 69300 65500
152 03.0666.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư Lần 69300 65500
153 03.0642.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn Lần 69300 65500
154 03.0648.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng Lần 69300 65500
155 08.0429.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp Lần 69300 65500
156 03.0624.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 69300 65500
157 03.0668.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm Lần 69300 65500
158 03.0610.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên Lần 69300 65500
159 03.0611.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới Lần 69300 65500
160 03.0614.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai Lần 69300 65500
161 02.0068.0277 Vận động trị liệu hô hấp Lần 31100 30100
162 03.2391.0215 Truyền tĩnh mạch lần 22800 21400
163 13.0224.0631 Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ Lần 2981000 2860000
164 03.1940.1035 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp lần 224000 212000
165 14.0290.0212 Tiêm trong da, tiêm dưới da, tiêm bắp thịt lần 12800 11400
166 14.0291.0212 Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch Lần 12800 11400
167 14.0193.0856 Tiêm dưới kết mạc lần 50300 47500
168 14.0194.0857 Tiêm cạnh nhãn cầu lần 50300 47500
169 03.0533.0271 Thuỷ châm điều trị liệt chi trên lần 70100 66100
170 03.0532.0271 Thuỷ châm điều trị liệt lần 70100 66100
171 08.0006.0271 Thủy châm Lần 70100 66100
172 02.0339.0211 Thụt tháo phân lần 85900 82100
173 02.0338.0211 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng Lần 85900 82100
174 01.0221.0211 Thụt tháo Lần 85900 82100
175 01.0222.0211 Thụt giữ Lần 85900 82100
176 13.0144.0721 Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo Lần 406000 388000
177 01.0132.0209 Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] Lần 583000 559000
178 01.0132.0209 Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] Lần 583000 559000
179 01.0144.0209 Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển Lần 583000 559000
180 01.0130.0209 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] Lần 583000 559000
181 01.0131.0209 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] Lần 583000 559000
182 01.0128.0209 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] lần 583000 559000
183 01.0129.0209 Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế] Lần 583000 559000
184 01.0164.0210 Thông bàng quang lần 94300 90100
185 01.0077.1888 Thay ống nội khí quản Lần 579000 568000
186 02.0067.0206 Thay canuyn mở khí quản Lần 253000 247000
187 01.0080.0206 Thay canuyn mở khí quản Lần 253000 247000
188 07.0225.0199 Thay băng trên người bệnh đái tháo đường Lần 258000 233000
189 11.0009.1149 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em lần 428000 410000
190 11.0004.1149 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 428000 410000
191 11.0010.1148 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em lần 250000 242000
192 11.0005.1148 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 250000 242000
193 10.9003.0201 Thay băng Lần 85000 82400
194 10.9003.0200 Thay băng Lần 60000 57600
195 01.0175.0196 Thận nhân tạo thường qui Lần 567000 556000
196 02.0336.1664 Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân Lần 67800 65600
197 02.0588.0313 Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc) Lần 383000 377000
198 17.0071.0270 Tập với xe đạp tập lần 12500 11200
199 17.0065.0269 Tập với ròng rọc lần 12500 11200
200 17.0070.0261 Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi lần 12500 11200
201 17.0102.0258 Tập tri giác và nhận thức lần 45300 41800
202 17.0104.0264 Tập nuốt lần 134000 128000
203 17.0108.0260 Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) lần 66100 59500
204 17.0041.0268 Tập đi với thanh song song lần 30600 29000
205 13.0029.0716 Soi ối lần 50900 48500
206 02.0156.0849 Soi đáy mắt cấp cứu tại giường Lần 55300 52500
207 01.0201.0849 Soi đáy mắt cấp cứu lần 55300 52500
208 01.0032.0299 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Lần 485000 459000
209 01.0239.0001 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu Lần 49300 43900
210 03.0708.0253 Siêu âm điều trị Lần 46700 45600
211 01.0303.0001 Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh Lần 49300 43900
212 03.0284.0252 Sắc thuốc thang lần 13100 12500
213 01.0220.0162 Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hoá (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng) Lần 849000 831000
214 01.0219.0160 Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín lần 601000 589000
215 01.0218.0159 Rửa dạ dày cấp cứu lần 131000 119000
216 01.0336.0158 Rửa bàng quang ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu và chống độc lần 209000 198000
217 01.0165.0158 Rửa bàng quang lấy máu cục Lần 209000 198000
218 02.0233.0158 Rửa bàng quang Lần 209000 198000
219 14.0216.0505 Rạch áp xe túi lệ Lần 197000 186000
220 14.0215.0505 Rạch áp xe mi Lần 197000 186000
221 15.0139.0897 Phương pháp Proetz Lần 61800 57600
222 13.0223.0700 Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ lần 4906000 4744000
223 15.0081.0919 Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi lần 468000 457000
224 15.0174.0120 Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) Lần 734000 719000
225 15.0045.0910 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai Lần 849000 834000
226 10.0547.0494 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ lần 2655000 2562000
227 13.0238.0648 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không lần 408000 396000
228 13.0241.0644 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không lần 408000 384000
229 10.0405.0156 Nong niệu đạo lần 252000 241000
230 13.0048.0640 Nong cổ tử cung do bế sản dịch Lần 292000 281000
231 15.0144.0906 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê lần 684000 673000
232 03.1914.1025 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay Lần 105000 102000
233 16.0206.1026 Nhổ răng thừa Lần 218000 207000
234 03.1955.1029 Nhổ răng sữa Lần 40700 37300
235 03.1915.1024 Nhổ chân răng vĩnh viễn Lần 200000 190000
236 03.1915.1024 Nhổ chân răng vĩnh viễn Lần 200000 190000
237 03.1956.1029 Nhổ chân răng sữa Lần 40700 37300
238 03.2150.0916 Nhét bấc mũi trước lần 124000 116000
239 03.2149.0916 Nhét bấc mũi sau lần 124000 116000
240 15.0140.0916 Nhét bấc mũi sau lần 124000 116000
241 03.0281.0249 Ngâm thuốc YHCT toàn thân lần 51400 49400
242 13.0049.0635 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ lần 355000 344000
243 15.0134.0913 Nâng xương chính mũi sau chấn thương Lần 1295000 1277000
244 10.1015.0511 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật lần 652000 644000
245 03.0278.0248 Nắn, bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT lần 110000 105000
246 03.0277.0247 Nắn, bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT lần 110000 105000
247 03.0279.0246 Nắn, bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT lần 110000 105000
248 10.1011.0513 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng Lần 267000 259000
249 10.1029.0516 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn lần 234000 221000
250 10.1029.0515 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn lần 412000 399000
251 10.0995.0517 Nắn, bó bột trật khớp vai lần 327000 319000
252 10.1000.0515 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu Lần 412000 399000
253 10.0991.0523 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh lần 727000 714000
254 10.1018.0513 Nắn, bó bột trật khớp gối Lần 267000 259000
255 10.1025.0517 Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn Lần 327000 319000
256 10.1024.0519 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân Lần 242000 234000
257 10.0993.0515 Nắn, bó bột gãy xương hàm Lần 412000 399000
258 10.1023.0532 Nắn, bó bột gãy xương gót lần 152000 144000
259 10.0996.0515 Nắn, bó bột gãy xương đòn Lần 412000 399000
260 10.1022.0519 Nắn, bó bột gãy xương chày Lần 242000 234000
261 10.1009.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay Lần 242000 234000
262 10.1028.0520 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân lần 173000 162000
263 10.1028.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân lần 242000 234000
264 10.1008.0521 Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles Lần 348000 335000
265 10.1007.0521 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay Lần 348000 335000
266 10.1012.0525 Nắn, bó bột gãy mâm chày Lần 348000 335000
267 10.1026.0525 Nắn, bó bột gãy Dupuptren Lần 348000 335000
268 10.0986.0529 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng Lần 637000 624000
269 10.1014.0529 Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi Lần 637000 624000
270 10.0997.0528 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay lần 271000 254000
271 10.1004.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay lần 348000 335000
272 10.1004.0528 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay lần 271000 254000
273 10.1019.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân Lần 348000 335000
274 03.3864.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân lần 348000 335000
275 10.1005.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay Lần 348000 335000
276 10.1005.0528 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay lần 271000 254000
277 10.1020.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân Lần 348000 335000
278 10.0990.0529 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi lần 637000 624000
279 10.0999.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay lần 348000 335000
280 10.1006.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay lần 348000 335000
281 10.1021.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân Lần 348000 335000
282 03.3845.0515 Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu lần 412000 399000
283 10.1030.0515 Nắm, cố định trật khớp hàm Lần 412000 399000
284 01.0163.0121 Mở thông bàng quang trên xương mu lần 384000 373000
285 01.0096.0094 Mở màng phổi tối thiểu bằng troca Lần 607000 596000
286 01.0095.0094 Mở màng phổi cấp cứu lần 607000 596000
287 01.0073.0120 Mở khí quản thường quy lần 734000 719000
288 01.0072.0120 Mở khí quản qua màng nhẫn giáp Lần 734000 719000
289 01.0074.0120 Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở Lần 734000 719000
290 03.0273.2045 Mai hoa châm lần 76400 72300
291 15.0205.1043 Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng Lần 1028000 1014000
292 15.0204.1043 Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng Lần 1028000 1014000
293 15.0059.0908 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài lần 65600 62900
294 13.0032.0632 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn Lần 2340000 2248000
295 15.0054.0903 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) Lần 161000 155000
296 03.2117.0901 Lấy dị vật tai lần 65600 62900
297 15.0143.0906 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê Lần 684000 673000
298 15.0143.0907 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê Lần 201000 194000
299 14.0200.0782 Lấy dị vật kết mạc lần 67000 64400
300 15.0212.0900 Lấy dị vật họng miệng Lần 41600 40800
301 15.0213.0900 Lấy dị vật hạ họng Lần 41600 40800
302 03.2178.0900 Lấy dị vật hạ họng lần 41600 40800
303 03.1658.0778 Lấy dị vật giác mạc lần 88400 82100
304 03.1658.0780 Lấy dị vật giác mạc lần 338000 327000
305 13.0148.0630 Lấy dị vật âm đạo Lần 602000 573000
306 16.0043.1020 Lấy cao răng Lần 143000 134000
307 16.0043.1021 Lấy cao răng Lần 82700 77000
308 14.0202.0785 Lấy calci kết mạc lần 37300 35200
309 03.0272.0243 Laser châm lần 49100 47400
310 03.2184.0899 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản lần 21100 20500
311 15.0058.0899 Làm thuốc tai Lần 21100 20500
312 03.2154.0897 Làm Proetz lần 61800 57600
313 17.0033.0266 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người lần 45700 42300
314 17.0034.0267 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người lần 51400 46900
315 02.0032.0898 Khí dung thuốc giãn phế quản Lần 23000 20400
316 01.0086.0898 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) lần 23000 20400
317 15.0222.0898 Khí dung mũi họng Lần 23000 20400
318 09.0123.0898 Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng Lần 23000 20400
319 03.3825.0219 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm lần 323000 305000
320 03.3827.0216 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm lần 184000 178000
321 15.0051.0216 Khâu vết rách vành tai Lần 184000 178000
322 13.0149.0624 Khâu rách cùng đồ âm đạo lần 1979000 1898000
323 13.0030.0623 Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo Lần 1600000 1564000
324 14.0172.0772 Khâu phục hồi bờ mi lần 737000 693000
325 10.0463.0465 Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng Lần 3730000 3579000
326 14.0171.0769 Khâu da mi đơn giản lần 841000 809000
327 03.0275.0238 Kéo nắn cột sống thắt lưng Lần 48700 45300
328 03.0274.0238 Kéo nắn cột sống cổ lần 48700 45300
329 15.0147.1006 Hút rửa mũi, xoang sau mổ Lần 145000 140000
330 02.0363.0087 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm lần 159000 145000
331 02.0363.0086 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm Lần 116000 110000
332 02.0361.0112 Hút nang bao hoạt dịch Lần 120000 114000
333 01.0054.0114 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) Lần 12200 11100
334 01.0055.0114 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) Lần 12200 11100
335 01.0056.0300 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) Lần 337000 317000
336 02.0150.0114 Hút đờm hầu họng Lần 12200 11100
337 02.0349.0112 Hút dịch khớp gối Lần 120000 114000
338 02.0026.0111 Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục Lần 188000 185000
339 13.0157.0619 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết lần 215000 204000
340 01.0034.0299 Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện Lần 485000 459000
341 13.0187.0209 Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) Lần 583000 559000
342 01.0247.0118 Hạ thân nhiệt chỉ huy Lần 2248000 2212000
343 07.0233.0355 Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường lần 271000 258000
344 13.0028.0617 Giác hút Lần 1021000 952000
345 08.0485.0235 Giác hơi lần 34500 33200
346 21.0092.0755 Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) lần 28000 25900
347 14.0259.0753 Đo khúc xạ giác mạc Javal lần 38300 36200
348 13.0033.0614 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm lần 736000 706000
349 05.0049.0329 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện Lần 357000 333000
350 17.0011.0237 Điều trị bằng tia hồng ngoại lần 37300 35200
351 17.0009.0255 Điều trị bằng sóng xung kích lần 65200 61700
352 17.0026.0220 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống Lần 47600 45800
353 17.0010.0236 Điều trị bằng dòng giao thoa lần 29500 28800
354 17.0007.0234 Điều trị bằng các dòng điện xung lần 42700 41400
355 03.0294.0230 Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp lần 71400 67300
356 03.0513.0230 Điện châm điều trịliệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 71400 67300
357 03.0489.0230 Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp Lần 71400 67300
358 03.0529.0230 Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai Lần 71400 67300
359 03.0518.0230 Điện châm điều trị viêm mũi xoang Lần 71400 67300
360 03.0525.0230 Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 71400 67300
361 03.0488.0230 Điện châm điều trị viêm kết mạc Lần 71400 67300
362 03.0524.0230 Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh Lần 71400 67300
363 03.0496.0230 Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta Lần 71400 67300
364 03.0482.0230 Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh Lần 71400 67300
365 03.0483.0230 Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V Lần 71400 67300
366 03.0526.0230 Điện châm điều trị thoái hoá khớp Lần 71400 67300
367 03.0481.0230 Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính Lần 71400 67300
368 03.0494.0230 Điện châm điều trị thất ngôn Lần 71400 67300
369 03.0466.0230 Điện châm điều trị teo cơ Lần 71400 67300
370 03.0520.0230 Điện châm điều trị tăng huyết áp Lần 71400 67300
371 03.0486.0230 Điện châm điều trị sụp mi Lần 71400 67300
372 03.0480.0230 Điện châm điều trị stress Lần 71400 67300
373 03.0507.0230 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật Lần 71400 67300
374 03.0495.0230 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần 71400 67300
375 03.0479.0230 Điện châm điều trị mất ngủ Lần 71400 67300
376 03.0513.0230 Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 71400 67300
377 03.0464.0230 Điện châm điều trị liệt nửa người Lần 71400 67300
378 03.0465.0230 Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ Lần 71400 67300
379 03.0484.0230 Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên Lần 71400 67300
380 03.0462.0230 Điện châm điều trị liệt chi trên Lần 71400 67300
381 03.0462.0230 Điện châm điều trị liệt chi trên Lần 71400 67300
382 03.0463.0230 Điện châm điều trị liệt chi dưới Lần 71400 67300
383 03.0490.0230 Điện châm điều trị lác Lần 71400 67300
384 03.0473.0230 Điện châm điều trị khàn tiếng Lần 71400 67300
385 03.0521.0230 Điện châm điều trị huyết áp thấp Lần 71400 67300
386 03.0530.0230 Điện châm điều trị hội chứng vai gáy Lần 71400 67300
387 03.0492.0230 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình Lần 71400 67300
388 03.0476.0230 Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp Lần 71400 67300
389 03.0476.0230 Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp Lần 71400 67300
390 03.0475.0230 Điện châm điều trị hỗ trợ cai nghiện ma tuý Lần 71400 75800
391 03.0493.0230 Điện châm điều trị giảm thính lực Lần 71400 67300
392 03.0491.0230 Điện châm điều trị giảm thị lực Lần 71400 67300
393 03.0471.0230 Điện châm điều trị giảm khứu giác Lần 71400 67300
394 03.0517.0230 Điện châm điều trị giảm đau do zona Lần 71400 67300
395 03.0477.0230 Điện châm điều trị động kinh cục bộ Lần 71400 67300
396 03.0461.0230 Điện châm điều trị di chứng bại liệt Lần 71400 67300
397 03.0467.0230 Điện châm điều trị đau thần kinh toạ Lần 71400 67300
398 03.0516.0230 Điện châm điều trị đau răng Lần 71400 67300
399 03.0523.0230 Điện châm điều trị đau ngực sườn Lần 71400 67300
400 03.0528.0230 Điện châm điều trị đau mỏi cơ Lần 71400 67300
401 03.0527.0230 Điện châm điều trị đau lưng Lần 71400 67300
402 03.0522.0230 Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn Lần 71400 67300
403 03.0478.0230 Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 71400 67300
404 03.0470.0230 Điện châm điều trị chứng ù tai Lần 71400 67300
405 03.0531.0230 Điện châm điều trị chứng tic Lần 71400 67300
406 03.0472.0230 Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp Lần 71400 67300
407 03.0485.0230 Điện châm điều trị chắp lẹo Lần 71400 67300
408 03.0469.0230 Điện châm điều trị bệnh tự kỷ Lần 71400 67300
409 03.0487.0230 Điện châm điều trị bệnh hố mắt Lần 71400 67300
410 03.0468.0230 Điện châm điều trị bại não Lần 71400 67300
411 08.0005.0230 Điện châm Lần 71400 67300
412 03.0286.0229 Đặt thuốc YHCT lần 47500 45400
413 02.0188.0210 Đặt sonde bàng quang Lần 94300 90100
414 02.0247.0211 Đặt ống thông hậu môn Lần 85900 82100
415 01.0162.0121 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ Lần 384000 373000
416 01.0160.0210 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang Lần 94300 90100
417 13.0192.0103 Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh Lần 94300 90100
418 01.0216.0103 Đặt ống thông dạ dày lần 94300 90100
419 01.0231.0298 Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu Lần 807000 762000
420 01.0066.1888 Đặt ống nội khí quản lần 579000 568000
421 15.0219.1888 Đặt nội khí quản Lần 579000 568000
422 01.0008.0100 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng lần 1137000 1126000
423 01.0318.0100 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm lần 1137000 1126000
424 01.0009.0098 Đặt catheter động mạch lần 1379000 1367000
425 01.0053.0075 Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu Lần 35600 32900
426 01.0089.0206 Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng Lần 253000 247000
427 01.0097.0111 Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ Lần 188000 185000
428 01.0094.0111 Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ Lần 188000 185000
429 13.0159.0609 Dẫn lưu cùng đồ Douglas lần 869000 835000
430 01.0157.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn lần 53000 49900
431 01.0157.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Lần 53000 49900
432 03.0288.0228 Chườm ngải lần 36100 35500
433 02.0243.0077 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị lần 143000 137000
434 07.0244.0089 Chọc hút tế bào tuyến giáp lần 116000 110000
435 02.0177.0086 Chọc hút nước tiểu trên xương mu Lần 116000 110000
436 02.0011.0079 Chọc hút khí màng phổi Lần 150000 143000
437 15.0056.0882 Chọc hút dịch vành tai lần 56800 52600
438 03.2118.0882 Chọc hút dịch tụ huyết vành tai lần 56800 52600
439 01.0040.0081 Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm Lần 259000 247000
440 02.0074.0081 Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim Lần 259000 247000
441 13.0160.0606 Chọc dò túi cùng Douglas lần 291000 280000
442 01.0240.0077 Chọc dò ổ bụng cấp cứu Lần 143000 137000
443 01.0041.0081 Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu lần 259000 247000
444 02.0075.0081 Chọc dò màng ngoài tim Lần 259000 247000
445 02.0242.0077 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm Lần 143000 137000
446 02.0129.0083 Chọc dò dịch não tuỷ Lần 114000 107000
447 02.0009.0077 Chọc dò dịch màng phổi Lần 143000 137000
448 01.0202.0083 Chọc dịch tuỷ sống lần 114000 107000
449 01.0244.0165 Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm Lần 620000 597000
450 13.0162.0604 Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng lần 949000 880000
451 13.0153.0603 Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh Lần 825000 790000
452 03.3909.0505 Chích rạch áp xe nhỏ lần 197000 186000
453 14.0207.0738 Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc lần 81000 78400
454 13.0151.0601 Chích áp xe tuyến Bartholin lần 875000 831000
455 15.0223.0879 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê Lần 274000 263000
456 13.0054.0600 Chích áp xe tầng sinh môn lần 831000 807000
457 15.0206.0879 Chích áp xe sàn miệng Lần 274000 263000
458 08.0265.0227 Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 148000 143000
459 03.0433.0227 Cấy chỉ điều trị viêm xoang Lần 148000 143000
460 08.0266.0227 Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai Lần 148000 143000
461 08.0262.0227 Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang Lần 148000 143000
462 08.0230.0227 Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng Lần 148000 143000
463 03.0444.0227 Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 148000 143000
464 03.0427.0227 Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V Lần 148000 143000
465 08.0250.0227 Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần 148000 143000
466 03.0425.0227 Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính Lần 148000 143000
467 03.0410.0227 Cấy chỉ điều trị teo cơ Lần 148000 143000
468 08.0263.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa Lần 148000 143000
469 08.0254.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não Lần 148000 143000
470 08.0243.0227 Cấy chỉ điều trị mất ngủ Lần 148000 143000
471 08.0253.0227 Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 148000 143000
472 08.0228.0227 Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não Lần 148000 143000
473 03.0407.0227 Cấy chỉ điều trị liệt nửa người Lần 148000 143000
474 03.0408.0227 Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ Lần 148000 143000
475 08.0249.0227 Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên Lần 148000 143000
476 03.0405.0227 Cấy chỉ điều trị liệt chi trên Lần 148000 143000
477 03.0406.0227 Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới Lần 148000 143000
478 08.0248.0227 Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp Lần 148000 143000
479 08.0246.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy Lần 148000 143000
480 03.0435.0227 Cấy chỉ điều trị hen phế quản Lần 148000 143000
481 03.0443.0227 Cấy chỉ điều trị dị ứng Lần 148000 143000
482 03.0404.0227 Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt Lần 148000 143000
483 03.0404.0227 Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt lần 148000 143000
484 03.0411.0227 Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ Lần 148000 143000
485 08.0251.0227 Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn Lần 148000 143000
486 03.0438.0227 Cấy chỉ điều trị đau ngực, sườn Lần 148000 143000
487 03.0447.0227 Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ Lần 148000 143000
488 08.0268.0227 Cấy chỉ điều trị đau lưng Lần 148000 143000
489 08.0267.0227 Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp Lần 148000 143000
490 08.0242.0227 Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 148000 143000
491 03.0409.0227 Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh Lần 148000 143000
492 12.0322.1191 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) Lần 1298000 1206000
493 10.9002.0504 Cắt phymosis [thủ thuật] Lần 248000 237000
494 10.0411.0584 Cắt hẹp bao quy đầu lần 1340000 1242000
495 13.0053.0594 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung lần 125000 117000
496 14.0192.0075 Cắt chỉ khâu giác mạc lần 35600 32900
497 14.0203.0075 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản lần 35600 32900
498 03.1703.0075 Cắt chỉ khâu da lần 35600 32900
499 12.0002.1044 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm Lần 729000 705000
500 12.0003.1045 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm Lần 1156000 1126000
501 10.0410.0584 Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài lần 1340000 1242000
502 01.0158.0074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản lần 498000 479000
503 01.0362.0074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho bệnh nhân ngộ độc Lần 498000 479000
504 15.0142.0868 Cầm máu mũi bằng Merocel Lần 209000 205000
505 15.0208.0916 Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amygdale, Nạo VA Lần 124000 116000
506 15.0145.1002 Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) Lần 998000 954000
507 10.0510.0459 Các phẫu thuật ruột thừa khác Lần 2654000 2561000
508 01.0065.0071 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ Lần 227000 216000
509 15.0218.0899 Bơm thuốc thanh quản Lần 21100 20500
510 14.0197.0854 Bơm thông lệ đạo lần 98600 94400
511 14.0197.0855 Bơm thông lệ đạo lần 61500 59400
512 03.0081.0071 Bơm rửa màng phổi lần 227000 216000
513 15.0052.0993 Bơm hơi vòi nhĩ lần 119000 115000
514 12.0309.0589 Bóc nang tuyến Bartholin Lần 1309000 1274000
515 03.0287.0222 Bó thuốc lần 53100 50500
516 03.3862.0533 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè lần 152000 144000
517 15.0132.0867 Bẻ cuốn mũi Lần 144000 133000
518 18.0127.0028 Chụp Xquang tại giường lần 68300 65400
519 18.0121.0029 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng Lần 68300 65400
520 18.0117.0029 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng Lần 68300 65400
521 18.0111.0029 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Lần 68300 97200
522 18.0099.0028 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch Lần 68300 65400
523 18.0107.0029 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 68300 65400
524 18.0115.0029 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 68300 65400
525 18.0075.0028 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Lần 68300 65400
526 18.0103.0029 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Lần 68300 65400
527 18.0106.0029 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Lần 68300 65400
528 18.0114.0029 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Lần 68300 65400
529 18.0113.0029 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Lần 68300 97200
530 18.0116.0029 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 68300 65400
531 18.0108.0029 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 68300 65400
532 18.0102.0029 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Lần 68300 65400
533 18.0070.0028 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến Lần 68300 65400
534 18.0119.0029 Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng] Lần 100000 97200
535 18.0119.0028 Chụp Xquang ngực thẳng Lần 68300 65400
536 18.0120.0028 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Lần 68300 65400
537 18.0069.0028 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao Lần 68300 65400
538 18.0068.0029 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng Lần 68300 65400
539 18.0098.0028 Chụp Xquang khung chậu thẳng Lần 68300 65400
540 18.0100.0028 Chụp Xquang khớp vai thẳng Lần 68300 65400
541 18.0101.0028 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch Lần 68300 65400
542 18.0122.0029 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch Lần 68300 65400
543 18.0080.0028 Chụp Xquang khớp thái dương hàm Lần 68300 65400
544 18.0104.0029 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 68300 65400
545 18.0109.0028 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên Lần 68300 65400
546 18.0110.0028 Chụp Xquang khớp háng nghiêng Lần 68300 65400
547 18.0112.0029 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 68300 65400
548 18.0071.0029 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng Lần 68300 65400
549 18.0073.0028 Chụp Xquang Hirtz Lần 68300 65400
550 18.0074.0028 Chụp Xquang hàm chếch một bên Lần 68300 65400
551 18.0123.0028 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn Lần 68300 65400
552 18.0091.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Lần 68300 65400
553 18.0095.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze Lần 68300 65400
554 18.0092.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên Lần 68300 65400
555 18.0090.0029 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Lần 100000 65400
556 18.0096.0029 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Lần 68300 65400
557 18.0086.0029 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Lần 68300 65400
558 18.0088.0030 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế Lần 68300 65400
559 18.0087.0029 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên Lần 68300 65400
560 18.0089.0029 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 Lần 68300 65400
561 18.0125.0028 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Lần 68300 65400
562 18.0072.0028 Chụp Xquang Blondeau Lần 68300 65400

 

TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ NGÃ NĂM
Địa chỉ: Khóm 1, Phường 1, Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng
Điện thoại: 02993 532 533 - Fax: 02993 523 622
Email: trungtamytenganam@gmail.com - Website: trungtamytenganam.vn